preforming arts
nghệ thuật biểu diễn
preforming tasks
thực hiện các nhiệm vụ
preforming roles
thực hiện các vai trò
preforming duties
thực hiện các nhiệm vụ
preforming actions
thực hiện các hành động
preforming procedures
thực hiện các quy trình
preforming experiments
thực hiện các thí nghiệm
preforming checks
thực hiện các kiểm tra
preforming evaluations
thực hiện các đánh giá
preforming functions
thực hiện các chức năng
she is preforming a new song at the concert.
Cô ấy đang biểu diễn một bài hát mới tại buổi hòa nhạc.
the team is preforming well this season.
Đội đã thi đấu tốt mùa này.
he is preforming a magic trick for the audience.
Anh ấy đang biểu diễn một trò ảo thuật cho khán giả.
the dancers are preforming beautifully on stage.
Các vũ công đang biểu diễn tuyệt đẹp trên sân khấu.
they are preforming a play at the local theater.
Họ đang biểu diễn một vở kịch tại nhà hát địa phương.
she enjoys preforming in front of large crowds.
Cô ấy thích biểu diễn trước đám đông lớn.
the students are preforming their final project.
Các sinh viên đang thực hiện dự án cuối cùng của họ.
he is preforming surgery at the hospital.
Anh ấy đang phẫu thuật tại bệnh viện.
the band is preforming live at the festival.
Ban nhạc đang biểu diễn trực tiếp tại lễ hội.
she is preforming her duties as a team leader.
Cô ấy đang thực hiện các nhiệm vụ của mình với tư cách là trưởng nhóm.
preforming arts
nghệ thuật biểu diễn
preforming tasks
thực hiện các nhiệm vụ
preforming roles
thực hiện các vai trò
preforming duties
thực hiện các nhiệm vụ
preforming actions
thực hiện các hành động
preforming procedures
thực hiện các quy trình
preforming experiments
thực hiện các thí nghiệm
preforming checks
thực hiện các kiểm tra
preforming evaluations
thực hiện các đánh giá
preforming functions
thực hiện các chức năng
she is preforming a new song at the concert.
Cô ấy đang biểu diễn một bài hát mới tại buổi hòa nhạc.
the team is preforming well this season.
Đội đã thi đấu tốt mùa này.
he is preforming a magic trick for the audience.
Anh ấy đang biểu diễn một trò ảo thuật cho khán giả.
the dancers are preforming beautifully on stage.
Các vũ công đang biểu diễn tuyệt đẹp trên sân khấu.
they are preforming a play at the local theater.
Họ đang biểu diễn một vở kịch tại nhà hát địa phương.
she enjoys preforming in front of large crowds.
Cô ấy thích biểu diễn trước đám đông lớn.
the students are preforming their final project.
Các sinh viên đang thực hiện dự án cuối cùng của họ.
he is preforming surgery at the hospital.
Anh ấy đang phẫu thuật tại bệnh viện.
the band is preforming live at the festival.
Ban nhạc đang biểu diễn trực tiếp tại lễ hội.
she is preforming her duties as a team leader.
Cô ấy đang thực hiện các nhiệm vụ của mình với tư cách là trưởng nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay