premisess

[Mỹ]/ˈprɛmɪsɪz/
[Anh]/ˈprɛmɪsɪz/

Dịch

n. Các tòa nhà và đất đai được coi là bất động sản, bao gồm bất kỳ cấu trúc liên quan nào.; Phần mở đầu của một văn bản pháp lý, nêu chi tiết như mô tả bất động sản và các bên liên quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

premises assumed

giả định ban đầu

premises secured

khu vực được bảo vệ

premises inspection

kiểm tra cơ sở vật chất

premises agreement

thỏa thuận về cơ sở vật chất

premises located

vị trí của cơ sở vật chất

premises ownership

quyền sở hữu cơ sở vật chất

premises lease

thuê cơ sở vật chất

premises value

giá trị của cơ sở vật chất

premises condition

tình trạng của cơ sở vật chất

premises details

chi tiết về cơ sở vật chất

Câu ví dụ

the hotel's premises were beautiful, with stunning views of the ocean.

Khu vực của khách sạn rất đẹp, với tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.

we need to carefully examine the premises of the argument before responding.

Chúng ta cần xem xét cẩn thận các tiền đề của lập luận trước khi trả lời.

the company owns a large amount of commercial premises in the city center.

Công ty sở hữu một lượng lớn bất động sản thương mại ở trung tâm thành phố.

guests are not allowed to bring pets onto the premises of the hotel.

Khách không được phép mang thú cưng lên khu vực của khách sạn.

the police secured the premises after the incident.

Cảnh sát đã bảo vệ khu vực sau sự cố.

the new store will be located on the premises of the old factory.

Cửa hàng mới sẽ được đặt tại khu vực của nhà máy cũ.

we inspected the premises to ensure they met safety standards.

Chúng tôi đã kiểm tra khu vực để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

the restaurant's premises are spacious and well-equipped.

Khu vực của nhà hàng rộng rãi và được trang bị tốt.

the legal team challenged the premises of the contract.

Đội ngũ pháp lý đã thách thức các điều khoản của hợp đồng.

the school's premises include classrooms, a library, and a gymnasium.

Khu vực của trường bao gồm các phòng học, thư viện và nhà thi đấu thể dục dụng cụ.

the company is selling its premises due to financial difficulties.

Công ty đang bán bất động sản của mình do tình trạng tài chính khó khăn.

the event will take place on the premises of the university.

Sự kiện sẽ diễn ra tại khu vực của trường đại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay