premodifiers

[Mỹ]/ˈpriːməʊˌdaɪfʌɪə/
[Anh]/ˈpriːməˌdaɪfər/

Dịch

n. một từ hoặc nhóm từ mà sửa đổi một danh từ và đứng trước nó trong một câu

Cụm từ & Cách kết hợp

premodifier usage

cách sử dụng tiền tố

premodifier examples

ví dụ về tiền tố

premodifier position

vị trí của tiền tố

premodifier rules

quy tắc về tiền tố

premodifier types

các loại tiền tố

premodifier function

chức năng của tiền tố

premodifier analysis

phân tích tiền tố

premodifier definition

định nghĩa về tiền tố

premodifier clarity

tính rõ ràng của tiền tố

premodifier structure

cấu trúc của tiền tố

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay