prepatterns

[Mỹ]/priːˈpætərnz/
[Anh]/priˈpætərnz/

Dịch

n. số nhiều của prepattern; một mẫu được thiết lập trước dùng trong tính toán như một mẫu bản mẫu.

Cụm từ & Cách kết hợp

prepattern formation

Việc hình thành tiền mẫu

prepattern detection

Phát hiện tiền mẫu

prepattern analysis

Phân tích tiền mẫu

prepattern theory

Lý thuyết tiền mẫu

prepattern learning

Học tiền mẫu

emerging prepatterns

Các tiền mẫu đang hình thành

prepattern recognition

Xác nhận tiền mẫu

prepattern model

Mô hình tiền mẫu

prepattern system

Hệ thống tiền mẫu

prepattern processing

Xử lý tiền mẫu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay