prepossess someone
chiếm lấy ai đó
prepossess the audience
chiếm lấy khán giả
prepossess a quality
chiếm lấy một phẩm chất
prepossess the mind
chiếm lấy tâm trí
prepossess the viewer
chiếm lấy người xem
prepossess the room
chiếm lấy căn phòng
prepossess the crowd
chiếm lấy đám đông
prepossess an idea
chiếm lấy một ý tưởng
prepossess a presence
chiếm lấy sự hiện diện
prepossess the moment
chiếm lấy khoảnh khắc
her charm seemed to prepossess everyone in the room.
sự quyến rũ của cô ấy dường như khiến mọi người trong phòng đều bị ấn tượng.
the artist's work can prepossess the viewer's attention.
công việc của họa sĩ có thể khiến người xem bị cuốn hút.
the prepossessing landscape captivated our hearts.
khung cảnh mê hoặc ấy đã chinh phục trái tim chúng tôi.
his confidence prepossessed the audience from the start.
sự tự tin của anh ấy đã khiến khán giả bị ấn tượng ngay từ đầu.
she has a prepossessing smile that lights up the room.
cô ấy có một nụ cười mê hoặc khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
the prepossessing aroma of the food drew us in.
mùi thơm mê hoặc của món ăn đã thu hút chúng tôi.
his prepossessing personality made him many friends.
tính cách mê hoặc của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.
the prepossessing details of the design impressed everyone.
những chi tiết mê hoặc trong thiết kế đã gây ấn tượng với mọi người.
she spoke with a prepossessing eloquence that held our attention.
cô ấy nói với sự trôi chảy mê hoặc khiến chúng tôi phải chú ý.
the prepossessing view from the mountain top was breathtaking.
khung cảnh mê hồn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.
prepossess someone
chiếm lấy ai đó
prepossess the audience
chiếm lấy khán giả
prepossess a quality
chiếm lấy một phẩm chất
prepossess the mind
chiếm lấy tâm trí
prepossess the viewer
chiếm lấy người xem
prepossess the room
chiếm lấy căn phòng
prepossess the crowd
chiếm lấy đám đông
prepossess an idea
chiếm lấy một ý tưởng
prepossess a presence
chiếm lấy sự hiện diện
prepossess the moment
chiếm lấy khoảnh khắc
her charm seemed to prepossess everyone in the room.
sự quyến rũ của cô ấy dường như khiến mọi người trong phòng đều bị ấn tượng.
the artist's work can prepossess the viewer's attention.
công việc của họa sĩ có thể khiến người xem bị cuốn hút.
the prepossessing landscape captivated our hearts.
khung cảnh mê hoặc ấy đã chinh phục trái tim chúng tôi.
his confidence prepossessed the audience from the start.
sự tự tin của anh ấy đã khiến khán giả bị ấn tượng ngay từ đầu.
she has a prepossessing smile that lights up the room.
cô ấy có một nụ cười mê hoặc khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
the prepossessing aroma of the food drew us in.
mùi thơm mê hoặc của món ăn đã thu hút chúng tôi.
his prepossessing personality made him many friends.
tính cách mê hoặc của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.
the prepossessing details of the design impressed everyone.
những chi tiết mê hoặc trong thiết kế đã gây ấn tượng với mọi người.
she spoke with a prepossessing eloquence that held our attention.
cô ấy nói với sự trôi chảy mê hoặc khiến chúng tôi phải chú ý.
the prepossessing view from the mountain top was breathtaking.
khung cảnh mê hồn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay