presentar

[Mỹ]/prɪˈzɛntə/
[Anh]/prɪˈzɛntər/

Dịch

vb. giới thiệu (ai/bất cứ thứ gì)
v. giới thiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

presentar un informe

presentar một báo cáo

presentar queja

presentar khiếu nại

presentaron pruebas

họ đã trình bày bằng chứng

presentar excusas

xin lỗi

presentar respetos

tỏ sự tôn trọng

presentarse en persona

tự giới thiệu trực tiếp

Câu ví dụ

the company will present its new product line at the trade fair next month.

Công ty sẽ trình bày dòng sản phẩm mới tại hội chợ thương mại vào tháng tới.

please present your identification documents at the reception desk.

Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy lễ tân.

the scientist presented convincing evidence supporting her groundbreaking theory.

Nhà khoa học đã trình bày những bằng chứng thuyết phục chứng minh cho lý thuyết đột phá của cô.

every candidate must present themselves professionally during the job interview.

Mỗi ứng viên phải xuất hiện chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn xin việc.

the research team will present their findings at the international conference.

Nhóm nghiên cứu sẽ trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị quốc tế.

the ambassador formally presented his credentials to the head of state.

Nhà đại sứ đã chính thức trình thư tín của mình lên người đứng đầu nhà nước.

she always presents new ideas in a clear and compelling manner.

Cô ấy luôn trình bày những ý tưởng mới một cách rõ ràng và thuyết phục.

the mayor will present the awards to the winners of the literary competition.

Thị trưởng sẽ trao giải thưởng cho những người chiến thắng trong cuộc thi văn học.

our department needs to present a detailed proposal for the budget approval.

Bộ phận của chúng tôi cần trình bày một đề xuất chi tiết để phê duyệt ngân sách.

the lawyer presented a strong case defending his client's innocence.

Luật sư đã trình bày một vụ án mạnh mẽ để bảo vệ sự vô tội của thân chủ.

the chairman asked each speaker to present their arguments concisely.

Chủ tịch yêu cầu mỗi diễn giả trình bày lập luận của họ một cách ngắn gọn.

please allow me to present my compliments to the distinguished guests.

Vui lòng cho tôi được bày tỏ lời chúc mừng đến những vị khách quý.

the project manager presented a comprehensive plan for the infrastructure development.

Quản lý dự án đã trình bày một kế hoạch toàn diện cho sự phát triển cơ sở hạ tầng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay