mostrar

[Mỹ]/mosˈtɾaɾ/
[Anh]/mohsˈtɾahr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để thể hiện; để hiển thị; để minh chứng

Cụm từ & Cách kết hợp

te mostraré

Vietnamese_translation

mostrar datos

Vietnamese_translation

mostrar el camino

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher shows great patience when explaining complex topics to her students.

Giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn lớn khi giải thích các chủ đề phức tạp cho học sinh của cô.

she showed unexpected enthusiasm for the new project during the meeting.

Cô ấy thể hiện sự hào hứng bất ngờ với dự án mới trong cuộc họp.

the company must show proof of ownership before the transaction can be completed.

Công ty phải cung cấp bằng chứng về quyền sở hữu trước khi giao dịch có thể được hoàn tất.

he always shows respect to his colleagues regardless of their position or background.

Anh ấy luôn tỏ ra tôn trọng đồng nghiệp bất kể vị trí hay xuất thân của họ.

the survey results show a significant increase in customer satisfaction this quarter.

Kết quả khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng kể trong mức độ hài lòng của khách hàng trong quý này.

we need to show our identification at the security checkpoint to enter the building.

Chúng ta cần xuất trình giấy tờ tùy thân tại điểm kiểm tra an ninh để vào tòa nhà.

children often show anxiety when facing new situations or meeting strangers.

Trẻ em thường thể hiện sự lo lắng khi đối mặt với tình huống mới hoặc gặp người lạ.

the athlete showed remarkable strength and determination during the marathon.

Vận động viên đã thể hiện sức mạnh và quyết tâm đáng kinh ngạc trong cuộc đua marathon.

the documentary will show the impact of climate change on coastal communities.

Phim tài liệu sẽ trình bày tác động của biến đổi khí hậu đến các cộng đồng ven biển.

her facial expression clearly showed her disagreement with the proposed plan.

Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rõ ràng cho thấy sự không đồng ý với kế hoạch được đề xuất.

the museum will show a collection of ancient artifacts from the egyptian period.

Bảo tàng sẽ trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại từ thời kỳ Ai Cập.

i want to show my gratitude for all the help and support you have given me.

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ và hỗ trợ bạn đã dành cho tôi.

the new employee showed impressive skills during his first presentation to the team.

Người nhân viên mới đã thể hiện những kỹ năng ấn tượng trong bài thuyết trình đầu tiên trước nhóm.

scientists will show evidence supporting their theory about the origins of the universe.

Các nhà khoa học sẽ trình bày bằng chứng hỗ trợ lý thuyết của họ về nguồn gốc của vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay