pressgangs

[Mỹ]/ˈprɛsɡæŋz/
[Anh]/ˈprɛsɡæŋz/

Dịch

n. đội ngũ mà cưỡng bức tuyển mộ người vào quân đội; nhà báo hoặc một nhóm phóng viên (hài hước)
v. cưỡng bức tuyển mộ ai đó vào quân đội; buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

pressgangs at work

những toán người bắt ép

pressgangs in action

những toán người bắt ép hành động

pressgangs recruitment

tuyển mộ những người bị bắt ép

pressgangs of sailors

những toán người bắt ép thủy thủ

pressgangs and navy

những toán người bắt ép và hải quân

pressgangs history

lịch sử của những toán người bắt ép

pressgangs system

hệ thống bắt ép

pressgangs operation

hoạt động của những toán người bắt ép

pressgangs effect

tác động của những toán người bắt ép

pressgangs stories

những câu chuyện về những toán người bắt ép

Câu ví dụ

pressgangs were notorious for their methods of recruitment.

Những băng đảng ép buộc nổi tiếng với các phương pháp tuyển mộ của họ.

the pressgangs would often operate in port towns.

Những băng đảng ép buộc thường hoạt động ở các thị trấn cảng.

many sailors feared the pressgangs more than battle.

Nhiều thủy thủ sợ những băng đảng ép buộc hơn cả trận chiến.

historically, pressgangs were used to fill naval ranks.

Về mặt lịch sử, những băng đảng ép buộc được sử dụng để bổ sung quân số hải quân.

the local tavern was a common place for pressgangs to recruit.

Quán rượu địa phương là một nơi phổ biến để những băng đảng ép buộc tuyển mộ.

pressgangs often targeted young men who were alone.

Những băng đảng ép buộc thường nhắm mục tiêu vào những người đàn ông trẻ tuổi sống một mình.

surviving a pressgang was a tale of bravery for many.

Sống sót sau một băng đảng ép buộc là một câu chuyện về lòng dũng cảm đối với nhiều người.

pressgangs would sometimes offer false promises to their victims.

Những băng đảng ép buộc đôi khi hứa hẹn những lời hứa hẹn sai trái với các nạn nhân của họ.

victims of pressgangs often found themselves at sea against their will.

Các nạn nhân của những băng đảng ép buộc thường thấy mình trên biển chống lại ý muốn của họ.

legislation was eventually passed to curb the activities of pressgangs.

Cuối cùng, đã có luật được thông qua để hạn chế các hoạt động của những băng đảng ép buộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay