prizefight

[Mỹ]/ˈpraɪzfaɪt/
[Anh]/ˈpraɪzfaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trận đấu quyền anh chuyên nghiệp
Word Forms
số nhiềuprizefights

Cụm từ & Cách kết hợp

big prizefight

đấm bốc lớn

upcoming prizefight

đấm bốc sắp tới

famous prizefight

đấm bốc nổi tiếng

historic prizefight

đấm bốc lịch sử

final prizefight

đấm bốc cuối cùng

title prizefight

đấm bốc tranh danh hiệu

main prizefight

đấm bốc chính

titleholder prizefight

đấm bốc của người giữ danh hiệu

celebrity prizefight

đấm bốc của người nổi tiếng

local prizefight

đấm bốc địa phương

Câu ví dụ

the prizefight was the highlight of the evening.

đấm bốc là điểm nhấn của buổi tối.

he trained hard for the upcoming prizefight.

anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đấm bốc sắp tới.

the prizefight ended in a controversial decision.

cuộc đấm bốc kết thúc với một quyết định gây tranh cãi.

fans gathered to watch the thrilling prizefight.

những người hâm mộ đã tập trung để xem cuộc đấm bốc đầy kịch tính.

the prizefight attracted a large audience.

cuộc đấm bốc đã thu hút được một lượng khán giả lớn.

he was knocked out in the first round of the prizefight.

anh ấy bị hạ gục ở vòng đầu tiên của cuộc đấm bốc.

the prizefight was held in a packed arena.

cuộc đấm bốc được tổ chức trong một đấu trường chật cứng.

she won the title after a fierce prizefight.

cô ấy đã giành được danh hiệu sau một cuộc đấm bốc quyết liệt.

many people bet on the outcome of the prizefight.

rất nhiều người đã đặt cược vào kết quả của cuộc đấm bốc.

the prizefight was broadcast live on television.

cuộc đấm bốc được phát trực tiếp trên truyền hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay