prizefighter title
tên đấm bốc
prizefighter match
trận đấu đấm bốc
prizefighter career
sự nghiệp đấm bốc
prizefighter training
luyện tập đấm bốc
prizefighter skills
kỹ năng đấm bốc
prizefighter champion
người vô địch đấm bốc
prizefighter fight
đấm bốc
prizefighter ring
võ đài
prizefighter coach
huấn luyện viên đấm bốc
prizefighter fame
nổi tiếng của võ sĩ
the prizefighter trained for months before the big match.
tay đấm đã tập luyện trong nhiều tháng trước trận đấu lớn.
he became a prizefighter to support his family.
anh trở thành một tay đấm để hỗ trợ gia đình.
the prizefighter won the championship title in a stunning upset.
tay đấm đã giành được chức vô địch trong một chiến thắng bất ngờ.
many fans came to watch the prizefighter's latest bout.
nhiều người hâm mộ đã đến xem trận đấu mới nhất của tay đấm.
after years of hard work, he finally became a prizefighter.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh cũng trở thành một tay đấm.
the prizefighter displayed incredible skill in the ring.
tay đấm đã thể hiện kỹ năng phi thường trên sàn đấu.
being a prizefighter requires dedication and discipline.
trở thành một tay đấm đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật.
she admired the prizefighter's determination and resilience.
cô ngưỡng mộ sự quyết tâm và khả năng phục hồi của tay đấm.
the prizefighter's fame grew after his knockout victory.
phẩm giá của tay đấm tăng lên sau chiến thắng knock-out của anh.
he always dreamed of becoming a prizefighter since childhood.
anh luôn mơ ước trở thành một tay đấm ngay từ khi còn nhỏ.
prizefighter title
tên đấm bốc
prizefighter match
trận đấu đấm bốc
prizefighter career
sự nghiệp đấm bốc
prizefighter training
luyện tập đấm bốc
prizefighter skills
kỹ năng đấm bốc
prizefighter champion
người vô địch đấm bốc
prizefighter fight
đấm bốc
prizefighter ring
võ đài
prizefighter coach
huấn luyện viên đấm bốc
prizefighter fame
nổi tiếng của võ sĩ
the prizefighter trained for months before the big match.
tay đấm đã tập luyện trong nhiều tháng trước trận đấu lớn.
he became a prizefighter to support his family.
anh trở thành một tay đấm để hỗ trợ gia đình.
the prizefighter won the championship title in a stunning upset.
tay đấm đã giành được chức vô địch trong một chiến thắng bất ngờ.
many fans came to watch the prizefighter's latest bout.
nhiều người hâm mộ đã đến xem trận đấu mới nhất của tay đấm.
after years of hard work, he finally became a prizefighter.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh cũng trở thành một tay đấm.
the prizefighter displayed incredible skill in the ring.
tay đấm đã thể hiện kỹ năng phi thường trên sàn đấu.
being a prizefighter requires dedication and discipline.
trở thành một tay đấm đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật.
she admired the prizefighter's determination and resilience.
cô ngưỡng mộ sự quyết tâm và khả năng phục hồi của tay đấm.
the prizefighter's fame grew after his knockout victory.
phẩm giá của tay đấm tăng lên sau chiến thắng knock-out của anh.
he always dreamed of becoming a prizefighter since childhood.
anh luôn mơ ước trở thành một tay đấm ngay từ khi còn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay