problematising the issue
Đề xuất vấn đề
problematising social norms
Đề xuất các chuẩn mực xã hội
worth problematising
Xứng đáng để đề xuất
start problematising
Bắt đầu đề xuất
problematising power structures
Đề xuất các cấu trúc quyền lực
stop problematising everything
Dừng lại việc đề xuất mọi thứ
by problematising assumptions
Bằng cách đề xuất các giả định
problematising dominant discourses
Đề xuất các discourse thống trị
problematising accepted truths
Đề xuất các chân lý được chấp nhận
approach involves problematising
Phương pháp này bao gồm việc đề xuất
problematising the issue
Đề xuất vấn đề
problematising social norms
Đề xuất các chuẩn mực xã hội
worth problematising
Xứng đáng để đề xuất
start problematising
Bắt đầu đề xuất
problematising power structures
Đề xuất các cấu trúc quyền lực
stop problematising everything
Dừng lại việc đề xuất mọi thứ
by problematising assumptions
Bằng cách đề xuất các giả định
problematising dominant discourses
Đề xuất các discourse thống trị
problematising accepted truths
Đề xuất các chân lý được chấp nhận
approach involves problematising
Phương pháp này bao gồm việc đề xuất
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay