promiser of hope
người hứa hẹn hy vọng
faithful promiser
người hứa hẹn trung thành
promiser of change
người hứa hẹn thay đổi
promiser of peace
người hứa hẹn hòa bình
trusted promiser
người hứa hẹn đáng tin cậy
promiser of dreams
người hứa hẹn về những giấc mơ
promiser of success
người hứa hẹn thành công
generous promiser
người hứa hẹn hào phóng
promiser of love
người hứa hẹn tình yêu
reliable promiser
người hứa hẹn đáng tin
the promiser must keep their word.
người hứa phải giữ lời.
as a promiser, honesty is essential.
trong vai trò người hứa, sự trung thực là điều cần thiết.
a promiser should be reliable and trustworthy.
người hứa nên đáng tin cậy và trung thực.
being a promiser comes with great responsibility.
việc trở thành người hứa đi kèm với trách nhiệm lớn.
the promiser's integrity is often tested.
tính chính trực của người hứa thường bị thử thách.
people respect a promiser who follows through.
mọi người tôn trọng người hứa khi họ thực hiện đúng lời hứa.
a promiser should communicate clearly.
người hứa nên giao tiếp rõ ràng.
trust is built when a promiser delivers.
niềm tin được xây dựng khi người hứa thực hiện đúng lời hứa.
being a promiser involves making tough choices.
việc trở thành người hứa liên quan đến việc đưa ra những lựa chọn khó khăn.
a promiser's promise can change lives.
lời hứa của người hứa có thể thay đổi cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay