promiser

[Mỹ]/ˈprɒmɪsə/
[Anh]/ˈprɑːmɪsər/

Dịch

n. người hứa; người bị ràng buộc bởi hợp đồng

Cụm từ & Cách kết hợp

promiser of hope

người hứa hẹn hy vọng

faithful promiser

người hứa hẹn trung thành

promiser of change

người hứa hẹn thay đổi

promiser of peace

người hứa hẹn hòa bình

trusted promiser

người hứa hẹn đáng tin cậy

promiser of dreams

người hứa hẹn về những giấc mơ

promiser of success

người hứa hẹn thành công

generous promiser

người hứa hẹn hào phóng

promiser of love

người hứa hẹn tình yêu

reliable promiser

người hứa hẹn đáng tin

Câu ví dụ

the promiser must keep their word.

người hứa phải giữ lời.

as a promiser, honesty is essential.

trong vai trò người hứa, sự trung thực là điều cần thiết.

a promiser should be reliable and trustworthy.

người hứa nên đáng tin cậy và trung thực.

being a promiser comes with great responsibility.

việc trở thành người hứa đi kèm với trách nhiệm lớn.

the promiser's integrity is often tested.

tính chính trực của người hứa thường bị thử thách.

people respect a promiser who follows through.

mọi người tôn trọng người hứa khi họ thực hiện đúng lời hứa.

a promiser should communicate clearly.

người hứa nên giao tiếp rõ ràng.

trust is built when a promiser delivers.

niềm tin được xây dựng khi người hứa thực hiện đúng lời hứa.

being a promiser involves making tough choices.

việc trở thành người hứa liên quan đến việc đưa ra những lựa chọn khó khăn.

a promiser's promise can change lives.

lời hứa của người hứa có thể thay đổi cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay