inner promptings
những thôi thúc bên trong
divine promptings
những thôi thúc thiêng liêng
gentle promptings
những thôi thúc nhẹ nhàng
spiritual promptings
những thôi thúc tâm linh
creative promptings
những thôi thúc sáng tạo
promptings of faith
những thôi thúc của đức tin
promptings of love
những thôi thúc của tình yêu
promptings of intuition
những thôi thúc của trực giác
promptings of conscience
những thôi thúc của lương tâm
promptings of desire
những thôi thúc của ham muốn
her promptings helped me make the right decision.
Những lời thúc giục của cô ấy đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.
he followed his inner promptings to pursue a new career.
Anh ấy đã làm theo những thôi thúc bên trong để theo đuổi sự nghiệp mới.
sometimes, promptings from friends can lead to great opportunities.
Đôi khi, những lời khuyên từ bạn bè có thể dẫn đến những cơ hội tuyệt vời.
she acted on the promptings of her conscience.
Cô ấy đã hành động theo tiếng gọi lương tâm của mình.
his promptings were subtle but effective.
Những thôi thúc của anh ấy rất tinh tế nhưng hiệu quả.
listening to promptings can guide you in difficult times.
Lắng nghe những thôi thúc có thể hướng dẫn bạn vượt qua những thời điểm khó khăn.
promptings from within often lead to personal growth.
Những thôi thúc từ bên trong thường dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she ignored the promptings of doubt and moved forward.
Cô ấy bỏ qua những lời thúc giục của sự nghi ngờ và tiến về phía trước.
his promptings encouraged her to take risks.
Những thôi thúc của anh ấy khuyến khích cô ấy chấp nhận rủi ro.
they often share promptings that inspire creativity.
Họ thường chia sẻ những thôi thúc truyền cảm hứng sáng tạo.
inner promptings
những thôi thúc bên trong
divine promptings
những thôi thúc thiêng liêng
gentle promptings
những thôi thúc nhẹ nhàng
spiritual promptings
những thôi thúc tâm linh
creative promptings
những thôi thúc sáng tạo
promptings of faith
những thôi thúc của đức tin
promptings of love
những thôi thúc của tình yêu
promptings of intuition
những thôi thúc của trực giác
promptings of conscience
những thôi thúc của lương tâm
promptings of desire
những thôi thúc của ham muốn
her promptings helped me make the right decision.
Những lời thúc giục của cô ấy đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.
he followed his inner promptings to pursue a new career.
Anh ấy đã làm theo những thôi thúc bên trong để theo đuổi sự nghiệp mới.
sometimes, promptings from friends can lead to great opportunities.
Đôi khi, những lời khuyên từ bạn bè có thể dẫn đến những cơ hội tuyệt vời.
she acted on the promptings of her conscience.
Cô ấy đã hành động theo tiếng gọi lương tâm của mình.
his promptings were subtle but effective.
Những thôi thúc của anh ấy rất tinh tế nhưng hiệu quả.
listening to promptings can guide you in difficult times.
Lắng nghe những thôi thúc có thể hướng dẫn bạn vượt qua những thời điểm khó khăn.
promptings from within often lead to personal growth.
Những thôi thúc từ bên trong thường dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she ignored the promptings of doubt and moved forward.
Cô ấy bỏ qua những lời thúc giục của sự nghi ngờ và tiến về phía trước.
his promptings encouraged her to take risks.
Những thôi thúc của anh ấy khuyến khích cô ấy chấp nhận rủi ro.
they often share promptings that inspire creativity.
Họ thường chia sẻ những thôi thúc truyền cảm hứng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay