propanone

[Mỹ]/ˈprəʊpəˌnəʊn/
[Anh]/ˈproʊpəˌnoʊn/

Dịch

n. một chất lỏng không màu, dễ cháy được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất hóa chất

Cụm từ & Cách kết hợp

propanone solvent

dung môi propanon

propanone formula

công thức propanon

propanone usage

sử dụng propanon

propanone properties

tính chất của propanon

propanone production

sản xuất propanon

propanone reaction

phản ứng của propanon

propanone safety

an toàn propanon

propanone concentration

nồng độ propanon

propanone analysis

phân tích propanon

propanone mixture

hỗn hợp propanon

Câu ví dụ

propanone is commonly used as a solvent in laboratories.

propanone thường được sử dụng như một dung môi trong các phòng thí nghiệm.

the chemical formula for propanone is c3h6o.

Công thức hóa học của propanone là c3h6o.

propanone can be found in nail polish removers.

propanone có thể được tìm thấy trong chất tẩy sơn móng tay.

it is important to handle propanone with care due to its flammability.

Điều quan trọng là phải xử lý propanone cẩn thận vì tính dễ cháy của nó.

propanone is often used in the production of plastics.

propanone thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.

many people are allergic to propanone vapors.

Nhiều người bị dị ứng với hơi propanone.

propanone can be used to clean electronic components.

propanone có thể được sử dụng để làm sạch các linh kiện điện tử.

in organic chemistry, propanone is a key reagent.

Trong hóa hữu cơ, propanone là một chất phản ứng quan trọng.

propanone is also known as acetone in common usage.

propanone còn được gọi là acetone trong cách sử dụng phổ biến.

propanone is volatile and should be stored properly.

propanone dễ bay hơi và nên được bảo quản đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay