| so sánh nhất | properest |
the chef prepared a proper meal for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn đúng chuẩn cho các vị khách.
it is important to follow the proper procedure.
Rất quan trọng để tuân theo quy trình đúng.
he needs proper medical attention immediately.
Ông ấy cần được chăm sóc y tế đúng cách ngay lập tức.
please ensure you use the proper tools for this job.
Hãy đảm bảo bạn sử dụng các công cụ đúng cho công việc này.
she struggled to find the proper words to express her feelings.
Cô ấy vất vả để tìm ra những từ ngữ đúng để diễn tả cảm xúc của mình.
the manufacturer did not follow proper safety protocols.
Người sản xuất không tuân thủ các quy trình an toàn đúng.
without proper planning, the project is likely to fail.
Không có kế hoạch đúng đắn, dự án có khả năng thất bại.
it is vital to teach children proper manners.
Rất cần thiết để dạy trẻ những cách cư xử đúng.
proper ventilation is required in this area.
Khu vực này cần thông gió đúng cách.
please dress in proper attire for the formal event.
Hãy mặc trang phục đúng đắn cho sự kiện trang trọng.
he is the proper owner of the property.
Ông ấy là chủ sở hữu đúng của tài sản này.
let’s do this the proper way.
Hãy làm điều này theo cách đúng.
the chef prepared a proper meal for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn đúng chuẩn cho các vị khách.
it is important to follow the proper procedure.
Rất quan trọng để tuân theo quy trình đúng.
he needs proper medical attention immediately.
Ông ấy cần được chăm sóc y tế đúng cách ngay lập tức.
please ensure you use the proper tools for this job.
Hãy đảm bảo bạn sử dụng các công cụ đúng cho công việc này.
she struggled to find the proper words to express her feelings.
Cô ấy vất vả để tìm ra những từ ngữ đúng để diễn tả cảm xúc của mình.
the manufacturer did not follow proper safety protocols.
Người sản xuất không tuân thủ các quy trình an toàn đúng.
without proper planning, the project is likely to fail.
Không có kế hoạch đúng đắn, dự án có khả năng thất bại.
it is vital to teach children proper manners.
Rất cần thiết để dạy trẻ những cách cư xử đúng.
proper ventilation is required in this area.
Khu vực này cần thông gió đúng cách.
please dress in proper attire for the formal event.
Hãy mặc trang phục đúng đắn cho sự kiện trang trọng.
he is the proper owner of the property.
Ông ấy là chủ sở hữu đúng của tài sản này.
let’s do this the proper way.
Hãy làm điều này theo cách đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay