prophesying doom
đưa ra lời tiên tri về sự diệt vong
prophesying change
đưa ra lời tiên tri về sự thay đổi
prophesying peace
đưa ra lời tiên tri về hòa bình
prophesying truth
đưa ra lời tiên tri về sự thật
prophesying future
đưa ra lời tiên tri về tương lai
prophesying events
đưa ra lời tiên tri về các sự kiện
prophesying fate
đưa ra lời tiên tri về số phận
prophesying success
đưa ra lời tiên tri về thành công
prophesying disaster
đưa ra lời tiên tri về thảm họa
prophesying love
đưa ra lời tiên tri về tình yêu
he is prophesying the coming of a great leader.
anh ấy đang tiên báo sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
the old sage is known for prophesying future events.
vị thầy thông thái già nổi tiếng vì tiên báo các sự kiện trong tương lai.
she enjoys prophesying the outcomes of sports games.
cô ấy thích tiên báo kết quả của các trận đấu thể thao.
many cultures have traditions of prophesying through dreams.
nhiều nền văn hóa có truyền thống tiên báo qua giấc mơ.
prophesying can be a controversial practice in modern society.
việc tiên báo có thể là một phương pháp gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.
he claims to be prophesying the end of the world.
anh ta tuyên bố rằng mình đang tiên báo sự kết thúc của thế giới.
prophesying often involves interpreting signs and symbols.
việc tiên báo thường liên quan đến việc giải thích các dấu hiệu và biểu tượng.
she has a talent for prophesying trends in fashion.
cô ấy có tài năng tiên báo xu hướng thời trang.
prophesying the weather can be tricky without modern tools.
việc tiên báo thời tiết có thể khó khăn nếu không có các công cụ hiện đại.
he spent years prophesying the rise of technology.
anh ta đã dành nhiều năm để tiên báo sự trỗi dậy của công nghệ.
prophesying doom
đưa ra lời tiên tri về sự diệt vong
prophesying change
đưa ra lời tiên tri về sự thay đổi
prophesying peace
đưa ra lời tiên tri về hòa bình
prophesying truth
đưa ra lời tiên tri về sự thật
prophesying future
đưa ra lời tiên tri về tương lai
prophesying events
đưa ra lời tiên tri về các sự kiện
prophesying fate
đưa ra lời tiên tri về số phận
prophesying success
đưa ra lời tiên tri về thành công
prophesying disaster
đưa ra lời tiên tri về thảm họa
prophesying love
đưa ra lời tiên tri về tình yêu
he is prophesying the coming of a great leader.
anh ấy đang tiên báo sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
the old sage is known for prophesying future events.
vị thầy thông thái già nổi tiếng vì tiên báo các sự kiện trong tương lai.
she enjoys prophesying the outcomes of sports games.
cô ấy thích tiên báo kết quả của các trận đấu thể thao.
many cultures have traditions of prophesying through dreams.
nhiều nền văn hóa có truyền thống tiên báo qua giấc mơ.
prophesying can be a controversial practice in modern society.
việc tiên báo có thể là một phương pháp gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.
he claims to be prophesying the end of the world.
anh ta tuyên bố rằng mình đang tiên báo sự kết thúc của thế giới.
prophesying often involves interpreting signs and symbols.
việc tiên báo thường liên quan đến việc giải thích các dấu hiệu và biểu tượng.
she has a talent for prophesying trends in fashion.
cô ấy có tài năng tiên báo xu hướng thời trang.
prophesying the weather can be tricky without modern tools.
việc tiên báo thời tiết có thể khó khăn nếu không có các công cụ hiện đại.
he spent years prophesying the rise of technology.
anh ta đã dành nhiều năm để tiên báo sự trỗi dậy của công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay