propjet

[Mỹ]/ˈprɒp.dʒɛt/
[Anh]/ˈprɑːp.dʒɛt/

Dịch

n. động cơ turboprop; máy bay turboprop; động cơ phản lực
Word Forms
số nhiềupropjets

Cụm từ & Cách kết hợp

propjet engine

động cơ phản lực cánh quạt

propjet aircraft

máy bay phản lực cánh quạt

propjet design

thiết kế động cơ phản lực cánh quạt

propjet technology

công nghệ động cơ phản lực cánh quạt

propjet system

hệ thống động cơ phản lực cánh quạt

propjet model

mô hình động cơ phản lực cánh quạt

propjet performance

hiệu suất động cơ phản lực cánh quạt

propjet flight

chuyến bay động cơ phản lực cánh quạt

propjet fuel

nhiên liệu động cơ phản lực cánh quạt

propjet maintenance

bảo trì động cơ phản lực cánh quạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay