| số nhiều | propjets |
propjet engine
động cơ phản lực cánh quạt
propjet aircraft
máy bay phản lực cánh quạt
propjet design
thiết kế động cơ phản lực cánh quạt
propjet technology
công nghệ động cơ phản lực cánh quạt
propjet system
hệ thống động cơ phản lực cánh quạt
propjet model
mô hình động cơ phản lực cánh quạt
propjet performance
hiệu suất động cơ phản lực cánh quạt
propjet flight
chuyến bay động cơ phản lực cánh quạt
propjet fuel
nhiên liệu động cơ phản lực cánh quạt
propjet maintenance
bảo trì động cơ phản lực cánh quạt
propjet engine
động cơ phản lực cánh quạt
propjet aircraft
máy bay phản lực cánh quạt
propjet design
thiết kế động cơ phản lực cánh quạt
propjet technology
công nghệ động cơ phản lực cánh quạt
propjet system
hệ thống động cơ phản lực cánh quạt
propjet model
mô hình động cơ phản lực cánh quạt
propjet performance
hiệu suất động cơ phản lực cánh quạt
propjet flight
chuyến bay động cơ phản lực cánh quạt
propjet fuel
nhiên liệu động cơ phản lực cánh quạt
propjet maintenance
bảo trì động cơ phản lực cánh quạt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay