propjets engine
động cơ phản lực
propjets design
thiết kế phản lực
propjets technology
công nghệ phản lực
propjets performance
hiệu suất phản lực
propjets model
mô hình phản lực
propjets flight
chuyến bay phản lực
propjets system
hệ thống phản lực
propjets maintenance
bảo trì phản lực
propjets innovation
đổi mới phản lực
propjets application
ứng dụng phản lực
many propjets are designed for short-distance travel.
Nhiều máy bay phản lực được thiết kế để đi lại trong khoảng cách ngắn.
the propjets can take off and land on shorter runways.
Các máy bay phản lực có thể cất cánh và hạ cánh trên các đường băng ngắn hơn.
propjets are often used for regional flights.
Máy bay phản lực thường được sử dụng cho các chuyến bay khu vực.
they invested in propjets to expand their fleet.
Họ đã đầu tư vào máy bay phản lực để mở rộng đội tàu của mình.
propjets are more fuel-efficient than larger jets.
Máy bay phản lực tiết kiệm nhiên liệu hơn so với máy bay lớn hơn.
passengers appreciate the comfort of modern propjets.
Hành khách đánh giá cao sự thoải mái của máy bay phản lực hiện đại.
many airlines are adding propjets to their services.
Nhiều hãng hàng không đang thêm máy bay phản lực vào dịch vụ của họ.
propjets can carry fewer passengers than commercial jets.
Máy bay phản lực có thể chở ít hành khách hơn so với máy bay thương mại.
safety regulations for propjets are very strict.
Các quy định về an toàn cho máy bay phản lực rất nghiêm ngặt.
new technology is improving the performance of propjets.
Công nghệ mới đang cải thiện hiệu suất của máy bay phản lực.
propjets engine
động cơ phản lực
propjets design
thiết kế phản lực
propjets technology
công nghệ phản lực
propjets performance
hiệu suất phản lực
propjets model
mô hình phản lực
propjets flight
chuyến bay phản lực
propjets system
hệ thống phản lực
propjets maintenance
bảo trì phản lực
propjets innovation
đổi mới phản lực
propjets application
ứng dụng phản lực
many propjets are designed for short-distance travel.
Nhiều máy bay phản lực được thiết kế để đi lại trong khoảng cách ngắn.
the propjets can take off and land on shorter runways.
Các máy bay phản lực có thể cất cánh và hạ cánh trên các đường băng ngắn hơn.
propjets are often used for regional flights.
Máy bay phản lực thường được sử dụng cho các chuyến bay khu vực.
they invested in propjets to expand their fleet.
Họ đã đầu tư vào máy bay phản lực để mở rộng đội tàu của mình.
propjets are more fuel-efficient than larger jets.
Máy bay phản lực tiết kiệm nhiên liệu hơn so với máy bay lớn hơn.
passengers appreciate the comfort of modern propjets.
Hành khách đánh giá cao sự thoải mái của máy bay phản lực hiện đại.
many airlines are adding propjets to their services.
Nhiều hãng hàng không đang thêm máy bay phản lực vào dịch vụ của họ.
propjets can carry fewer passengers than commercial jets.
Máy bay phản lực có thể chở ít hành khách hơn so với máy bay thương mại.
safety regulations for propjets are very strict.
Các quy định về an toàn cho máy bay phản lực rất nghiêm ngặt.
new technology is improving the performance of propjets.
Công nghệ mới đang cải thiện hiệu suất của máy bay phản lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay