propjets

[Mỹ]/ˈprɒp.dʒɛts/
[Anh]/ˈprɑːp.dʒɛts/

Dịch

n. động cơ phản lực cánh quạt turbo

Cụm từ & Cách kết hợp

propjets engine

động cơ phản lực

propjets design

thiết kế phản lực

propjets technology

công nghệ phản lực

propjets performance

hiệu suất phản lực

propjets model

mô hình phản lực

propjets flight

chuyến bay phản lực

propjets system

hệ thống phản lực

propjets maintenance

bảo trì phản lực

propjets innovation

đổi mới phản lực

propjets application

ứng dụng phản lực

Câu ví dụ

many propjets are designed for short-distance travel.

Nhiều máy bay phản lực được thiết kế để đi lại trong khoảng cách ngắn.

the propjets can take off and land on shorter runways.

Các máy bay phản lực có thể cất cánh và hạ cánh trên các đường băng ngắn hơn.

propjets are often used for regional flights.

Máy bay phản lực thường được sử dụng cho các chuyến bay khu vực.

they invested in propjets to expand their fleet.

Họ đã đầu tư vào máy bay phản lực để mở rộng đội tàu của mình.

propjets are more fuel-efficient than larger jets.

Máy bay phản lực tiết kiệm nhiên liệu hơn so với máy bay lớn hơn.

passengers appreciate the comfort of modern propjets.

Hành khách đánh giá cao sự thoải mái của máy bay phản lực hiện đại.

many airlines are adding propjets to their services.

Nhiều hãng hàng không đang thêm máy bay phản lực vào dịch vụ của họ.

propjets can carry fewer passengers than commercial jets.

Máy bay phản lực có thể chở ít hành khách hơn so với máy bay thương mại.

safety regulations for propjets are very strict.

Các quy định về an toàn cho máy bay phản lực rất nghiêm ngặt.

new technology is improving the performance of propjets.

Công nghệ mới đang cải thiện hiệu suất của máy bay phản lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay