propounding ideas
đề xuất ý tưởng
propounding theories
đề xuất các lý thuyết
propounding questions
đề xuất các câu hỏi
propounding arguments
đề xuất các lập luận
propounding solutions
đề xuất các giải pháp
propounding concepts
đề xuất các khái niệm
propounding proposals
đề xuất các đề xuất
propounding policies
đề xuất các chính sách
propounding views
đề xuất các quan điểm
propounding principles
đề xuất các nguyên tắc
he is propounding a new theory in his research paper.
anh ấy đang đề xuất một lý thuyết mới trong bài báo nghiên cứu của mình.
the committee is propounding several ideas for the upcoming project.
ban tổ chức đang đề xuất nhiều ý tưởng cho dự án sắp tới.
she is propounding her views on climate change at the conference.
cô ấy đang trình bày quan điểm của mình về biến đổi khí hậu tại hội nghị.
propounding innovative solutions is crucial for business growth.
việc đề xuất các giải pháp sáng tạo là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
the professor is propounding complex concepts to his students.
giáo sư đang trình bày những khái niệm phức tạp với sinh viên của mình.
they are propounding a new policy to improve employee satisfaction.
họ đang đề xuất một chính sách mới để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
he has been propounding his ideas in various forums.
anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình trong nhiều diễn đàn khác nhau.
propounding ethical practices is essential for a sustainable future.
việc đề xuất các phương pháp thực hành đạo đức là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.
the author is propounding a compelling argument in the book.
tác giả đang trình bày một lập luận thuyết phục trong cuốn sách.
during the debate, she was propounding her stance with confidence.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã trình bày quan điểm của mình một cách tự tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay