| số nhiều | protagonisms |
student protagonism
vai trò chính trị chủ đạo
youth protagonism
vai trò chủ động của sinh viên
political protagonism
sự tham gia chủ động xã hội
social protagonism
vai trò xung kích của thanh niên
active protagonism
chủ nghĩa công dân tích cực
historical protagonism
hoạt động chủ đạo tích cực
civic protagonism
vai trò chủ đạo mới
protagonism in society
vai trò quan trọng hơn
collective protagonism
vai trò chủ đạo kinh tế
protagonism and change
vai trò chiến lược chủ đạo
the youth movement emphasized active protagonism in social reform.
Phong trào thanh niên nhấn mạnh vai trò chủ động trong cải cách xã hội.
citizen protagonism is essential for democratic governance.
Sự tham gia của công dân là yếu tố thiết yếu cho quản trị dân chủ.
the organization promoted women's protagonism in political decision-making.
Tổ chức này thúc đẩy vai trò của phụ nữ trong việc ra quyết định chính trị.
collective protagonism can drive meaningful social change.
Sự tham gia tập thể có thể thúc đẩy những thay đổi xã hội có ý nghĩa.
the policy encouraged student protagonism in school administration.
Chính sách này khuyến khích sự tham gia của sinh viên trong quản lý nhà trường.
his protagonism in the campaign inspired many volunteers.
Sự tham gia của anh ấy trong chiến dịch đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên.
the documentary highlighted the protagonism of indigenous communities.
Phim tài liệu nhấn mạnh vai trò của các cộng đồng bản địa.
we need more individual protagonism in addressing climate change.
Chúng ta cần nhiều hơn nữa sự tham gia cá nhân trong việc đối phó với biến đổi khí hậu.
the workshop focused on developing leadership and protagonism skills.
Khóa học này tập trung vào việc phát triển kỹ năng lãnh đạo và tham gia.
young people's protagonism in technology innovation is remarkable.
Sự tham gia của giới trẻ trong đổi mới công nghệ là đáng khen ngợi.
the union advocated for worker protagonism in industrial decisions.
Hội đồng đã kêu gọi sự tham gia của người lao động trong các quyết định công nghiệp.
her protagonism during the crisis was widely recognized.
Sự tham gia của cô ấy trong khủng hoảng đã được công nhận rộng rãi.
student protagonism
vai trò chính trị chủ đạo
youth protagonism
vai trò chủ động của sinh viên
political protagonism
sự tham gia chủ động xã hội
social protagonism
vai trò xung kích của thanh niên
active protagonism
chủ nghĩa công dân tích cực
historical protagonism
hoạt động chủ đạo tích cực
civic protagonism
vai trò chủ đạo mới
protagonism in society
vai trò quan trọng hơn
collective protagonism
vai trò chủ đạo kinh tế
protagonism and change
vai trò chiến lược chủ đạo
the youth movement emphasized active protagonism in social reform.
Phong trào thanh niên nhấn mạnh vai trò chủ động trong cải cách xã hội.
citizen protagonism is essential for democratic governance.
Sự tham gia của công dân là yếu tố thiết yếu cho quản trị dân chủ.
the organization promoted women's protagonism in political decision-making.
Tổ chức này thúc đẩy vai trò của phụ nữ trong việc ra quyết định chính trị.
collective protagonism can drive meaningful social change.
Sự tham gia tập thể có thể thúc đẩy những thay đổi xã hội có ý nghĩa.
the policy encouraged student protagonism in school administration.
Chính sách này khuyến khích sự tham gia của sinh viên trong quản lý nhà trường.
his protagonism in the campaign inspired many volunteers.
Sự tham gia của anh ấy trong chiến dịch đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên.
the documentary highlighted the protagonism of indigenous communities.
Phim tài liệu nhấn mạnh vai trò của các cộng đồng bản địa.
we need more individual protagonism in addressing climate change.
Chúng ta cần nhiều hơn nữa sự tham gia cá nhân trong việc đối phó với biến đổi khí hậu.
the workshop focused on developing leadership and protagonism skills.
Khóa học này tập trung vào việc phát triển kỹ năng lãnh đạo và tham gia.
young people's protagonism in technology innovation is remarkable.
Sự tham gia của giới trẻ trong đổi mới công nghệ là đáng khen ngợi.
the union advocated for worker protagonism in industrial decisions.
Hội đồng đã kêu gọi sự tham gia của người lao động trong các quyết định công nghiệp.
her protagonism during the crisis was widely recognized.
Sự tham gia của cô ấy trong khủng hoảng đã được công nhận rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay