protested

[Mỹ]/[ˈprɒtɪstɪd]/
[Anh]/[ˈprɑːtɪstɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để bày tỏ sự bất đồng hoặc phản đối mạnh mẽ; Để phản đối hoặc phàn nàn về điều gì đó; Để phản đối một cách chính thức về điều gì đó; Để khẳng định quyền lợi hoặc yêu sách của mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

protested loudly

phản đối lớn tiếng

they protested

họ đã phản đối

protesting against

phản đối chống lại

she protested strongly

bà ấy phản đối mạnh mẽ

protested innocence

phản đối sự vô tội

he protested vehemently

anh ấy phản đối mạnh mẽ

protesting workers

người lao động phản đối

protested the decision

phản đối quyết định

firmly protested

phản đối mạnh mẽ

protesting voice

tiếng nói phản đối

Câu ví dụ

the students protested the new dress code policy.

Các sinh viên đã phản đối chính sách quy định về trang phục mới.

many citizens protested against the government's decision.

Nhiều công dân đã phản đối quyết định của chính phủ.

workers protested for better wages and working conditions.

Người lao động đã phản đối để đòi mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn.

the community protested the proposed construction project.

Cộng đồng đã phản đối dự án xây dựng được đề xuất.

activists protested outside the corporate headquarters.

Những người hoạt động đã phản đối bên ngoài trụ sở công ty.

fans protested the referee's controversial call.

Người hâm mộ đã phản đối quyết định gây tranh cãi của trọng tài.

the residents protested the increase in property taxes.

Cư dân đã phản đối việc tăng thuế tài sản.

he protested his innocence to the police.

Anh ta đã phản đối sự vô tội của mình với cảnh sát.

the organization protested the lack of environmental protection.

Tổ chức đã phản đối sự thiếu bảo vệ môi trường.

they protested loudly, holding signs and chanting slogans.

Họ đã phản đối ồn ào, cầm bảng và hô khẩu hiệu.

the team protested the unfair rules of the game.

Đội đã phản đối những quy tắc không công bằng của trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay