| số nhiều | protoctists |
protoctist organisms
sinh vật nguyên sinh
the protoctist
loài nguyên sinh
protoctist cells
tế bào nguyên sinh
protoctist kingdom
giới nguyên sinh
protoctist species
loài nguyên sinh
protoctists are
các sinh vật nguyên sinh là
protoctist classification
phân loại nguyên sinh
protoctist group
nhóm nguyên sinh
protoctist diversity
sự đa dạng của nguyên sinh
studying protoctists
nghiên cứu về các sinh vật nguyên sinh
protoctist organisms
sinh vật nguyên sinh
the protoctist
loài nguyên sinh
protoctist cells
tế bào nguyên sinh
protoctist kingdom
giới nguyên sinh
protoctist species
loài nguyên sinh
protoctists are
các sinh vật nguyên sinh là
protoctist classification
phân loại nguyên sinh
protoctist group
nhóm nguyên sinh
protoctist diversity
sự đa dạng của nguyên sinh
studying protoctists
nghiên cứu về các sinh vật nguyên sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay