prover

[Mỹ]/[ˈprəʊvər]/
[Anh]/[ˈproʊvər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó; Chứng minh sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến bằng chứng hoặc xác minh.
n. Một người chứng minh hoặc chứng minh điều gì đó; Một thiết bị hoặc mạch được sử dụng để kiểm tra hoặc xác minh một hệ thống hoặc thiết kế.
Word Forms
số nhiềuprovers

Cụm từ & Cách kết hợp

prover test

Vietnamese_translation

prover value

Vietnamese_translation

prover circuit

Vietnamese_translation

prover block

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the circuit tester is a useful tool for a skilled electrical prover.

Máy kiểm tra mạch điện là một công cụ hữu ích cho người kiểm tra điện có tay nghề.

we need a reliable prover to verify the gas pressure readings.

Chúng tôi cần một người kiểm tra đáng tin cậy để xác minh các số đọc áp suất khí.

the prover's job is to ensure the accuracy of the measuring devices.

Công việc của người kiểm tra là đảm bảo độ chính xác của các thiết bị đo.

regular calibration by a qualified prover is essential for maintaining standards.

Hiệu chuẩn thường xuyên bởi người kiểm tra đủ trình năng là điều cần thiết để duy trì tiêu chuẩn.

the prover used a specialized device to check the flow rate.

Người kiểm tra đã sử dụng một thiết bị chuyên dụng để kiểm tra tốc độ dòng chảy.

a meticulous prover carefully documented all test results.

Một người kiểm tra tỉ mỉ đã cẩn thận ghi lại tất cả kết quả kiểm tra.

the prover confirmed the tank's volume with a precise measurement.

Người kiểm tra đã xác nhận thể tích của bình chứa bằng một phép đo chính xác.

training programs prepare individuals to become certified gas provers.

Các chương trình đào tạo chuẩn bị cho các cá nhân trở thành người kiểm tra khí được chứng nhận.

the prover's report detailed any discrepancies found during the test.

Báo cáo của người kiểm tra chi tiết bất kỳ sự khác biệt nào được phát hiện trong quá trình kiểm tra.

the prover performed a series of tests to validate the system's performance.

Người kiểm tra đã thực hiện một loạt các thử nghiệm để xác thực hiệu suất của hệ thống.

the prover's experience was invaluable in troubleshooting the problem.

Kinh nghiệm của người kiểm tra vô cùng quý giá trong việc khắc phục sự cố.

the prover diligently followed the established testing procedures.

Người kiểm tra đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm tra đã được thiết lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay