pseud

[Mỹ]/sjuːd/
[Anh]/suːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sai; giả (thuật ngữ y khoa)
abbr. biệt danh; giả danh
n. người giả vờ cao cấp; chuyên gia giả
Các dạng của từ
số nhiềupseuds

Cụm từ & Cách kết hợp

pseudo-intellectual

giả trí thức

pseudo-science

khoa học giả

pseudonym

tên giả danh

pseudo-expert

chuyên gia giả

pseudo-event

sự kiện giả

pseudo-classical

giả cổ điển

pseudocode

mã giả

pseudo-documentary

phim tài liệu giả

pseudo-philosophy

triết học giả

pseudo-mystery

mystery giả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay