pseudocoelom

[Mỹ]/ˈsjuːdəʊsiːləm/
[Anh]/ˈsuːdoʊsiːləm/

Dịch

n. Một khoang cơ thể chứa dịch thể không được lót bằng mô trung bì, được tìm thấy ở một số động vật không xương sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

pseudocoelom cavity

không bào giả

pseudocoelom fluid

dịch không bào giả

pseudocoelomic cavity

không bào giả

pseudocoelomate worms

động vật giun giả không bào

pseudocoelom function

chức năng không bào giả

pseudocoelom structure

cấu trúc không bào giả

pseudocoelom development

phát triển không bào giả

pseudocoelomic fluid

dịch không bào giả

pseudocoelomate organisms

sinh vật giả không bào

pseudocoelom lining

vỏ lót không bào giả

Câu ví dụ

the pseudocoelom serves as a hydrostatic skeleton in many nematodes.

Việc tồn tại của pseudocoelom đóng vai trò như một bộ xương thủy tĩnh trong nhiều loài giun tròn.

researchers study the pseudocoelom to understand fluid-filled body cavities.

Nghiên cứu về pseudocoelom giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các khoang cơ thể chứa đầy chất lỏng.

the pseudocoelom functions in nutrient transport within roundworms.

Pseudocoelom đóng vai trò trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng trong các loài giun tròn.

some textbooks describe the pseudocoelom as a false coelom.

Một số sách giáo khoa mô tả pseudocoelom là một khoang giả.

the pseudocoelom pressure helps maintain body shape in worms.

Áp suất trong pseudocoelom giúp duy trì hình dạng cơ thể ở các loài giun.

developmental biologists examine how the pseudocoelom forms during embryogenesis.

Các nhà sinh học phát triển nghiên cứu cách pseudocoelom hình thành trong quá trình phát sinh phôi.

the pseudocoelom contains fluid that cushions internal organs.

Pseudocoelom chứa chất lỏng giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng.

unlike a true coelom, the pseudocoelom has no mesothelial lining.

Khác với khoang thật, pseudocoelom không có lớp nội mạc mesothelium.

the pseudocoelom plays a role in gas exchange for some invertebrates.

Pseudocoelom đóng vai trò trong việc trao đổi khí cho một số loài động vật không xương sống.

scientists compare the pseudocoelom across different worm species.

Các nhà khoa học so sánh pseudocoelom giữa các loài giun khác nhau.

the pseudocoelom can be infected by various parasites.

Pseudocoelom có thể bị nhiễm bởi nhiều loại ký sinh trùng.

histological sections reveal the structure of the pseudocoelom.

Các lát cắt mô học tiết lộ cấu trúc của pseudocoelom.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay