psychoanalytic

[Mỹ]/'saɪko,ænl'ɪtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến phân tích tâm trí

Câu ví dụ

Many current psychoanalytic theories diverge markedly from classical Freudian dogma.

Nhiều lý thuyết phân tâm học hiện tại khác biệt đáng kể so với giáo nghĩa Freudian cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay