psychogenic

[US]/ˌsaɪkəʊˈdʒɛnɪk/
[UK]/ˌsaɪkəˈdʒɛnɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hoặc phát sinh từ tâm trí hoặc các quá trình tâm lý

Phrases & Collocations

psychogenic pain

đau do tâm thần

psychogenic disorder

rối loạn tâm thần

psychogenic response

phản ứng do tâm thần

psychogenic symptoms

triệu chứng do tâm thần

psychogenic epilepsy

động kinh do tâm thần

psychogenic amnesia

mất trí nhớ do tâm thần

psychogenic stress

căng thẳng do tâm thần

psychogenic factors

các yếu tố tâm thần

psychogenic vomiting

nôn do tâm thần

psychogenic laughter

tiếng cười do tâm thần

Example Sentences

psychogenic pain can be challenging to diagnose.

đau do tâm thần có thể khó chẩn đoán.

many patients experience psychogenic symptoms without any physical cause.

nhiều bệnh nhân trải qua các triệu chứng tâm thần mà không có bất kỳ nguyên nhân thể chất nào.

psychogenic disorders often require a multidisciplinary approach for treatment.

các rối loạn tâm thần thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành để điều trị.

understanding psychogenic factors is crucial in mental health.

hiểu các yếu tố tâm thần là rất quan trọng trong sức khỏe tinh thần.

therapists often address psychogenic issues to help patients heal.

các nhà trị liệu thường giải quyết các vấn đề tâm thần để giúp bệnh nhân hồi phục.

psychogenic reactions can manifest in various forms.

các phản ứng tâm thần có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

effective treatment of psychogenic conditions requires patience.

việc điều trị hiệu quả các tình trạng tâm thần đòi hỏi sự kiên nhẫn.

psychogenic factors can significantly impact physical health.

các yếu tố tâm thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thể chất.

doctors may refer patients to specialists for psychogenic issues.

các bác sĩ có thể giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia về các vấn đề tâm thần.

identifying psychogenic origins of symptoms is essential for proper care.

việc xác định nguồn gốc tâm thần của các triệu chứng là điều cần thiết cho việc chăm sóc thích hợp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now