psychopomp

[Mỹ]/ˈsaɪkəˌpɒmp/
[Anh]/ˈsaɪkəˌpɑmp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, một người hướng dẫn linh hồn đến thế giới bên kia
Word Forms
số nhiềupsychopomps

Cụm từ & Cách kết hợp

psychopomp guide

hướng dẫn dẫn đường linh hồn

psychopomp role

vai trò của linh hồn dẫn đường

psychopomp figure

hình tượng linh hồn dẫn đường

psychopomp journey

hành trình của linh hồn dẫn đường

psychopomp symbolism

tượng trưng của linh hồn dẫn đường

psychopomp archetype

khuôn mẫu linh hồn dẫn đường

psychopomp entity

thực thể linh hồn dẫn đường

psychopomp myth

truyền thuyết về linh hồn dẫn đường

psychopomp story

câu chuyện về linh hồn dẫn đường

psychopomp presence

sự hiện diện của linh hồn dẫn đường

Câu ví dụ

the ancient egyptians believed in a psychopomp that guided souls to the afterlife.

Người Ai Cập cổ đại tin vào một psychopomp dẫn dắt linh hồn đến thế giới bên kia.

in mythology, hermes is often depicted as a psychopomp.

Trong thần thoại, Hermes thường được miêu tả là một psychopomp.

a psychopomp can help ease the transition between life and death.

Một psychopomp có thể giúp giảm bớt sự chuyển đổi giữa sự sống và cái chết.

many cultures have their own version of a psychopomp.

Nhiều nền văn hóa có phiên bản psychopomp của riêng họ.

the role of a psychopomp is to ensure safe passage for the deceased.

Vai trò của một psychopomp là đảm bảo sự an toàn cho người đã khuất.

some believe that dreams can serve as a psychopomp for lost souls.

Một số người tin rằng giấc mơ có thể đóng vai trò là một psychopomp cho những linh hồn lạc lõng.

in some traditions, a psychopomp may take the form of an animal.

Trong một số truyền thống, một psychopomp có thể mang hình dạng của một con vật.

the concept of a psychopomp is found in various religions worldwide.

Khái niệm về psychopomp được tìm thấy trong các tôn giáo khác nhau trên toàn thế giới.

some psychopomps are said to communicate messages from the spirit world.

Một số psychopomp được cho là truyền tải thông điệp từ thế giới linh hồn.

the psychopomp's journey is often depicted in art and literature.

Hành trình của psychopomp thường được miêu tả trong nghệ thuật và văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay