publication
publications
the company publishes annual publicas about their environmental impact
công ty xuất bản các ấn phẩm hàng năm về tác động môi trường
several publicas have highlighted the need for urban planning reform
nhiều ấn phẩm đã nêu bật nhu cầu cải cách quy hoạch đô thị
academic publicas often require peer review before dissemination
các ấn phẩm học thuật thường yêu cầu bình duyệt trước khi phổ biến
the government releases weekly publicas on economic statistics
chính phủ xuất bản các bản tin hàng tuần về thống kê kinh tế
these publicas demonstrate significant research findings
những ấn phẩm này trình bày những phát hiện nghiên cứu quan trọng
many organizations distribute publicas to stakeholders monthly
nhiều tổ chức phân phối ấn phẩm cho các bên liên quan hàng tháng
technical publicas focus on advancements in medical science
các ấn phẩm kỹ thuật tập trung vào những tiến bộ trong khoa học y tế
critical publicas examine historical social movements
các ấn phẩm phê bình xem xét các phong trào xã hội lịch sử
educational publicas serve as valuable resources for students
các ấn phẩm giáo dục đóng vai trò là nguồn tài nguyên quý giá cho học sinh
timely publicas help communities stay informed about local issues
các ấn phẩm kịp thời giúp cộng đồng cập nhật thông tin về các vấn đề địa phương
research publicas undergo strict quality control processes
các ấn phẩm nghiên cứu trải qua các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
popular publicas influence public opinion on climate policy
các ấn phẩm phổ biến ảnh hưởng đến dư luận về chính sách khí hậu
publication
publications
the company publishes annual publicas about their environmental impact
công ty xuất bản các ấn phẩm hàng năm về tác động môi trường
several publicas have highlighted the need for urban planning reform
nhiều ấn phẩm đã nêu bật nhu cầu cải cách quy hoạch đô thị
academic publicas often require peer review before dissemination
các ấn phẩm học thuật thường yêu cầu bình duyệt trước khi phổ biến
the government releases weekly publicas on economic statistics
chính phủ xuất bản các bản tin hàng tuần về thống kê kinh tế
these publicas demonstrate significant research findings
những ấn phẩm này trình bày những phát hiện nghiên cứu quan trọng
many organizations distribute publicas to stakeholders monthly
nhiều tổ chức phân phối ấn phẩm cho các bên liên quan hàng tháng
technical publicas focus on advancements in medical science
các ấn phẩm kỹ thuật tập trung vào những tiến bộ trong khoa học y tế
critical publicas examine historical social movements
các ấn phẩm phê bình xem xét các phong trào xã hội lịch sử
educational publicas serve as valuable resources for students
các ấn phẩm giáo dục đóng vai trò là nguồn tài nguyên quý giá cho học sinh
timely publicas help communities stay informed about local issues
các ấn phẩm kịp thời giúp cộng đồng cập nhật thông tin về các vấn đề địa phương
research publicas undergo strict quality control processes
các ấn phẩm nghiên cứu trải qua các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
popular publicas influence public opinion on climate policy
các ấn phẩm phổ biến ảnh hưởng đến dư luận về chính sách khí hậu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay