publicas

[Mỹ]//ˈpʌblɪkəs//
[Anh]//ˈpʌblɪkəs//

Dịch

n.chung cư; khu nhà ở công cộng

Cụm từ & Cách kết hợp

publication

publications

Câu ví dụ

the company publishes annual publicas about their environmental impact

công ty xuất bản các ấn phẩm hàng năm về tác động môi trường

several publicas have highlighted the need for urban planning reform

nhiều ấn phẩm đã nêu bật nhu cầu cải cách quy hoạch đô thị

academic publicas often require peer review before dissemination

các ấn phẩm học thuật thường yêu cầu bình duyệt trước khi phổ biến

the government releases weekly publicas on economic statistics

chính phủ xuất bản các bản tin hàng tuần về thống kê kinh tế

these publicas demonstrate significant research findings

những ấn phẩm này trình bày những phát hiện nghiên cứu quan trọng

many organizations distribute publicas to stakeholders monthly

nhiều tổ chức phân phối ấn phẩm cho các bên liên quan hàng tháng

technical publicas focus on advancements in medical science

các ấn phẩm kỹ thuật tập trung vào những tiến bộ trong khoa học y tế

critical publicas examine historical social movements

các ấn phẩm phê bình xem xét các phong trào xã hội lịch sử

educational publicas serve as valuable resources for students

các ấn phẩm giáo dục đóng vai trò là nguồn tài nguyên quý giá cho học sinh

timely publicas help communities stay informed about local issues

các ấn phẩm kịp thời giúp cộng đồng cập nhật thông tin về các vấn đề địa phương

research publicas undergo strict quality control processes

các ấn phẩm nghiên cứu trải qua các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt

popular publicas influence public opinion on climate policy

các ấn phẩm phổ biến ảnh hưởng đến dư luận về chính sách khí hậu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay