puffer

[Mỹ]/'pʌfə/
[Anh]/ˈpʌfɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người khoe khoang hoặc tự mãn, đặc biệt về những thành tựu của chính họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

puffer fish

cá nóc

puffer jacket

áo khoác phồng

puffer coat

áo khoác puffer

puffer vest

áo gile puffer

pufferfish poison

độc tố cá nóc

Câu ví dụ

She wore a cozy puffer jacket in the winter.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác phồng phồng ấm áp vào mùa đông.

The puffer fish inflated itself when threatened.

Cá nóc đã phồng lên khi bị đe dọa.

I love the way pufferfish swim gracefully in the water.

Tôi thích cách cá nóc bơi lội duyên dáng trong nước.

He always carries a small puffer for emergencies.

Anh ấy luôn mang theo một chiếc máy bơm nhỏ cho trường hợp khẩn cấp.

The chef prepared a delicious dish using puffer fish.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon bằng cá nóc.

The diver admired the colorful pufferfish on the coral reef.

Thợ lặn ngưỡng mộ những chú cá nóc đầy màu sắc trên rạn san hô.

The doctor prescribed an inhaler with a puffer for the patient's asthma.

Bác sĩ đã kê đơn một bình xịt với máy bơm cho bệnh hen suyễn của bệnh nhân.

The child was fascinated by the puffer fish at the aquarium.

Đứa trẻ rất thích thú với những chú cá nóc tại thủy cung.

The hiker always carries a puffer vest in case the weather gets cold.

Người đi bộ đường dài luôn mang theo một chiếc áo khoác phồng phồng trong trường hợp thời tiết trở lạnh.

The scientist studied the unique defense mechanisms of the pufferfish.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các cơ chế phòng thủ độc đáo của cá nóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay