puissant leader
nhà lãnh đạo mạnh mẽ
puissant force
sức mạnh mạnh mẽ
puissant ally
đồng minh mạnh mẽ
puissant influence
sức ảnh hưởng mạnh mẽ
puissant weapon
vũ khí mạnh mẽ
puissant presence
sự hiện diện mạnh mẽ
puissant argument
lý luận mạnh mẽ
puissant spirit
tinh thần mạnh mẽ
puissant energy
năng lượng mạnh mẽ
puissant message
thông điệp mạnh mẽ
the king was known for his puissant leadership.
nhà vua nổi tiếng với khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
her arguments were supported by a puissant rationale.
lý luận của cô ấy được hỗ trợ bởi một cơ sở hợp lý mạnh mẽ.
the organization has a puissant influence on policy.
tổ chức có ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách.
he is a puissant figure in the business community.
anh là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng kinh doanh.
the general commanded a puissant army.
tướng lĩnh chỉ huy một đội quân hùng mạnh.
her voice was puissant, captivating everyone in the room.
giọng nói của cô ấy mạnh mẽ, thu hút mọi người trong phòng.
they formed a puissant alliance to tackle the issue.
họ đã thành lập một liên minh mạnh mẽ để giải quyết vấn đề.
the scientist presented a puissant theory that changed our understanding.
nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết mạnh mẽ làm thay đổi hiểu biết của chúng ta.
his writing is marked by a puissant style.
phong cách viết của anh ấy thể hiện sự mạnh mẽ.
she is known for her puissant advocacy for human rights.
cô ấy nổi tiếng với việc bảo vệ mạnh mẽ quyền con người.
puissant leader
nhà lãnh đạo mạnh mẽ
puissant force
sức mạnh mạnh mẽ
puissant ally
đồng minh mạnh mẽ
puissant influence
sức ảnh hưởng mạnh mẽ
puissant weapon
vũ khí mạnh mẽ
puissant presence
sự hiện diện mạnh mẽ
puissant argument
lý luận mạnh mẽ
puissant spirit
tinh thần mạnh mẽ
puissant energy
năng lượng mạnh mẽ
puissant message
thông điệp mạnh mẽ
the king was known for his puissant leadership.
nhà vua nổi tiếng với khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
her arguments were supported by a puissant rationale.
lý luận của cô ấy được hỗ trợ bởi một cơ sở hợp lý mạnh mẽ.
the organization has a puissant influence on policy.
tổ chức có ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách.
he is a puissant figure in the business community.
anh là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng kinh doanh.
the general commanded a puissant army.
tướng lĩnh chỉ huy một đội quân hùng mạnh.
her voice was puissant, captivating everyone in the room.
giọng nói của cô ấy mạnh mẽ, thu hút mọi người trong phòng.
they formed a puissant alliance to tackle the issue.
họ đã thành lập một liên minh mạnh mẽ để giải quyết vấn đề.
the scientist presented a puissant theory that changed our understanding.
nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết mạnh mẽ làm thay đổi hiểu biết của chúng ta.
his writing is marked by a puissant style.
phong cách viết của anh ấy thể hiện sự mạnh mẽ.
she is known for her puissant advocacy for human rights.
cô ấy nổi tiếng với việc bảo vệ mạnh mẽ quyền con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay