pullout couch
ghế sofa kéo ra
pullout drawer
ngăn kéo
pullout menu
thực đơn kéo xuống
pullout bed
giường kéo ra
pullout section
phần kéo ra
pullout shelf
kệ kéo ra
pullout map
bản đồ mở rộng
pullout guide
hướng dẫn mở rộng
pullout notice
thông báo mở rộng
the pullout from the agreement surprised everyone.
Việc rút khỏi thỏa thuận đã khiến mọi người bất ngờ.
they decided to execute a pullout from the project.
Họ quyết định thực hiện rút khỏi dự án.
the pullout of troops was completed ahead of schedule.
Việc rút quân đã hoàn thành trước thời hạn.
his pullout from the competition was unexpected.
Việc rút khỏi cuộc thi của anh ấy là bất ngờ.
the pullout strategy was discussed in the meeting.
Chiến lược rút lui đã được thảo luận trong cuộc họp.
many investors were concerned about the pullout of funds.
Nhiều nhà đầu tư lo ngại về việc rút vốn.
the company announced a pullout from the market.
Công ty thông báo rút khỏi thị trường.
the pullout of support left the team in a difficult position.
Việc rút hỗ trợ khiến đội rơi vào tình thế khó khăn.
he made a strategic pullout to avoid further losses.
Anh ấy đã thực hiện rút lui chiến lược để tránh thua lỗ thêm.
the sudden pullout raised questions about the future.
Việc rút lui đột ngột làm nảy sinh những câu hỏi về tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay