| hiện tại phân từ | pullulating |
| ngôi thứ ba số ít | pullulates |
| thì quá khứ | pullulated |
| quá khứ phân từ | pullulated |
pullulate quickly
phát triển nhanh chóng
pullulate abundantly
phát triển mạnh mẽ
pullulate freely
phát triển tự do
pullulate wildly
phát triển hoang dã
pullulate everywhere
phát triển ở khắp nơi
pullulate rapidly
phát triển nhanh
pullulate in clusters
phát triển thành cụm
pullulate in spring
phát triển vào mùa xuân
pullulate in water
phát triển trong nước
pullulate underfoot
phát triển dưới chân
the garden began to pullulate with vibrant flowers in spring.
khu vườn bắt đầu tràn ngập những bông hoa rực rỡ vào mùa xuân.
ideas tend to pullulate in a creative environment.
những ý tưởng có xu hướng sinh sôi nảy nở trong một môi trường sáng tạo.
after the rain, the forest seemed to pullulate with life.
sau cơn mưa, khu rừng dường như tràn ngập sức sống.
insects pullulate in warm weather, especially in the summer.
côn trùng sinh sôi nảy nở trong thời tiết ấm áp, đặc biệt là vào mùa hè.
new businesses often pullulate in urban areas.
những doanh nghiệp mới thường xuyên sinh sôi nảy nở ở các khu vực đô thị.
children's imaginations pullulate when they are given freedom.
tưởng tượng của trẻ em sinh sôi nảy nở khi được tự do.
the bacteria began to pullulate in the nutrient-rich environment.
vi khuẩn bắt đầu sinh sôi nảy nở trong môi trường giàu dinh dưỡng.
creative thoughts pullulate during brainstorming sessions.
những ý tưởng sáng tạo sinh sôi nảy nở trong các buổi động não.
during the festival, the streets pullulate with people celebrating.
trong suốt lễ hội, đường phố tràn ngập những người đang vui mừng ăn mừng.
with the right conditions, the crops will pullulate in the field.
với những điều kiện phù hợp, cây trồng sẽ sinh sôi nảy nở trên cánh đồng.
pullulate quickly
phát triển nhanh chóng
pullulate abundantly
phát triển mạnh mẽ
pullulate freely
phát triển tự do
pullulate wildly
phát triển hoang dã
pullulate everywhere
phát triển ở khắp nơi
pullulate rapidly
phát triển nhanh
pullulate in clusters
phát triển thành cụm
pullulate in spring
phát triển vào mùa xuân
pullulate in water
phát triển trong nước
pullulate underfoot
phát triển dưới chân
the garden began to pullulate with vibrant flowers in spring.
khu vườn bắt đầu tràn ngập những bông hoa rực rỡ vào mùa xuân.
ideas tend to pullulate in a creative environment.
những ý tưởng có xu hướng sinh sôi nảy nở trong một môi trường sáng tạo.
after the rain, the forest seemed to pullulate with life.
sau cơn mưa, khu rừng dường như tràn ngập sức sống.
insects pullulate in warm weather, especially in the summer.
côn trùng sinh sôi nảy nở trong thời tiết ấm áp, đặc biệt là vào mùa hè.
new businesses often pullulate in urban areas.
những doanh nghiệp mới thường xuyên sinh sôi nảy nở ở các khu vực đô thị.
children's imaginations pullulate when they are given freedom.
tưởng tượng của trẻ em sinh sôi nảy nở khi được tự do.
the bacteria began to pullulate in the nutrient-rich environment.
vi khuẩn bắt đầu sinh sôi nảy nở trong môi trường giàu dinh dưỡng.
creative thoughts pullulate during brainstorming sessions.
những ý tưởng sáng tạo sinh sôi nảy nở trong các buổi động não.
during the festival, the streets pullulate with people celebrating.
trong suốt lễ hội, đường phố tràn ngập những người đang vui mừng ăn mừng.
with the right conditions, the crops will pullulate in the field.
với những điều kiện phù hợp, cây trồng sẽ sinh sôi nảy nở trên cánh đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay