punchier delivery
phát truyền mạnh mẽ hơn
punchier message
thông điệp mạnh mẽ hơn
punchier graphics
đồ họa mạnh mẽ hơn
punchier content
nội dung mạnh mẽ hơn
punchier branding
thương hiệu mạnh mẽ hơn
punchier style
phong cách mạnh mẽ hơn
punchier design
thiết kế mạnh mẽ hơn
punchier arguments
lập luận mạnh mẽ hơn
punchier performance
hiệu suất mạnh mẽ hơn
punchier visuals
hình ảnh mạnh mẽ hơn
her writing became punchier after the editing process.
phong cách viết của cô ấy trở nên hấp dẫn hơn sau quá trình chỉnh sửa.
we need to make the presentation punchier to grab the audience's attention.
chúng ta cần làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn để thu hút sự chú ý của khán giả.
the marketing team aims to create punchier slogans for the campaign.
đội ngũ marketing hướng tới tạo ra những khẩu hiệu hấp dẫn hơn cho chiến dịch.
his jokes were punchier than ever, making everyone laugh.
những câu đùa của anh ấy hài hước hơn bao giờ hết, khiến mọi người bật cười.
to improve sales, the ad needs to be punchier and more engaging.
để cải thiện doanh số, quảng cáo cần trở nên hấp dẫn và thu hút hơn.
the new version of the song is punchier and more energetic.
phiên bản mới của bài hát trở nên hấp dẫn và tràn đầy năng lượng hơn.
her arguments were punchier, making her point more convincing.
những lập luận của cô ấy sắc bén hơn, khiến quan điểm của cô ấy trở nên thuyết phục hơn.
they need to find a punchier way to convey their message.
họ cần tìm một cách truyền tải thông điệp hấp dẫn hơn.
the film's action scenes are punchier than in the previous installment.
những cảnh hành động trong phim hấp dẫn hơn so với phần trước.
to make the report more impactful, we should use punchier language.
để làm cho báo cáo có tác động hơn, chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ hấp dẫn hơn.
punchier delivery
phát truyền mạnh mẽ hơn
punchier message
thông điệp mạnh mẽ hơn
punchier graphics
đồ họa mạnh mẽ hơn
punchier content
nội dung mạnh mẽ hơn
punchier branding
thương hiệu mạnh mẽ hơn
punchier style
phong cách mạnh mẽ hơn
punchier design
thiết kế mạnh mẽ hơn
punchier arguments
lập luận mạnh mẽ hơn
punchier performance
hiệu suất mạnh mẽ hơn
punchier visuals
hình ảnh mạnh mẽ hơn
her writing became punchier after the editing process.
phong cách viết của cô ấy trở nên hấp dẫn hơn sau quá trình chỉnh sửa.
we need to make the presentation punchier to grab the audience's attention.
chúng ta cần làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn để thu hút sự chú ý của khán giả.
the marketing team aims to create punchier slogans for the campaign.
đội ngũ marketing hướng tới tạo ra những khẩu hiệu hấp dẫn hơn cho chiến dịch.
his jokes were punchier than ever, making everyone laugh.
những câu đùa của anh ấy hài hước hơn bao giờ hết, khiến mọi người bật cười.
to improve sales, the ad needs to be punchier and more engaging.
để cải thiện doanh số, quảng cáo cần trở nên hấp dẫn và thu hút hơn.
the new version of the song is punchier and more energetic.
phiên bản mới của bài hát trở nên hấp dẫn và tràn đầy năng lượng hơn.
her arguments were punchier, making her point more convincing.
những lập luận của cô ấy sắc bén hơn, khiến quan điểm của cô ấy trở nên thuyết phục hơn.
they need to find a punchier way to convey their message.
họ cần tìm một cách truyền tải thông điệp hấp dẫn hơn.
the film's action scenes are punchier than in the previous installment.
những cảnh hành động trong phim hấp dẫn hơn so với phần trước.
to make the report more impactful, we should use punchier language.
để làm cho báo cáo có tác động hơn, chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ hấp dẫn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay