punctilios of etiquette
các quy tắc ứng xử
punctilios of behavior
các quy tắc hành vi
punctilios of protocol
các quy tắc giao thức
punctilios of conduct
các quy tắc ứng xử
punctilios in meetings
các quy tắc trong các cuộc họp
punctilios of formality
các quy tắc về sự trang trọng
punctilios of speech
các quy tắc về cách diễn đạt
punctilios of style
các quy tắc về phong cách
punctilios of dress
các quy tắc về trang phục
punctilios of interaction
các quy tắc tương tác
he is very punctilios about his work schedule.
anh ấy rất coi trọng lịch trình làm việc của mình.
she followed the punctilios of the ceremony.
cô ấy tuân thủ các quy tắc của buổi lễ.
being punctilios can help in professional settings.
việc cẩn trọng có thể giúp ích trong môi trường chuyên nghiệp.
his punctilios nature made him a great leader.
tính cầu toàn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
they appreciate punctilios in their traditions.
họ đánh giá cao sự cẩn trọng trong truyền thống của họ.
she has a punctilios approach to her studies.
cô ấy có cách tiếp cận cầu toàn với việc học tập của mình.
his punctilios attitude impressed the guests.
tinh thần cầu toàn của anh ấy đã gây ấn tượng với khách.
in negotiations, being punctilios is crucial.
trong đàm phán, việc cẩn trọng là rất quan trọng.
she was known for her punctilios in fashion.
cô ấy nổi tiếng với sự cầu toàn trong thời trang.
he maintained punctilios in his writing style.
anh ấy duy trì sự cầu toàn trong phong cách viết của mình.
punctilios of etiquette
các quy tắc ứng xử
punctilios of behavior
các quy tắc hành vi
punctilios of protocol
các quy tắc giao thức
punctilios of conduct
các quy tắc ứng xử
punctilios in meetings
các quy tắc trong các cuộc họp
punctilios of formality
các quy tắc về sự trang trọng
punctilios of speech
các quy tắc về cách diễn đạt
punctilios of style
các quy tắc về phong cách
punctilios of dress
các quy tắc về trang phục
punctilios of interaction
các quy tắc tương tác
he is very punctilios about his work schedule.
anh ấy rất coi trọng lịch trình làm việc của mình.
she followed the punctilios of the ceremony.
cô ấy tuân thủ các quy tắc của buổi lễ.
being punctilios can help in professional settings.
việc cẩn trọng có thể giúp ích trong môi trường chuyên nghiệp.
his punctilios nature made him a great leader.
tính cầu toàn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
they appreciate punctilios in their traditions.
họ đánh giá cao sự cẩn trọng trong truyền thống của họ.
she has a punctilios approach to her studies.
cô ấy có cách tiếp cận cầu toàn với việc học tập của mình.
his punctilios attitude impressed the guests.
tinh thần cầu toàn của anh ấy đã gây ấn tượng với khách.
in negotiations, being punctilios is crucial.
trong đàm phán, việc cẩn trọng là rất quan trọng.
she was known for her punctilios in fashion.
cô ấy nổi tiếng với sự cầu toàn trong thời trang.
he maintained punctilios in his writing style.
anh ấy duy trì sự cầu toàn trong phong cách viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay