purau

[Mỹ]//pʊˈraʊ//
[Anh]//pʊˈraʊ//

Dịch

n. Một bụi cây thường xanh lớn (Hibiscus tiliaceus) được tìm thấy ở Nam Thái Bình Dương.
Các dạng của từ
số nhiềupuraus

Cụm từ & Cách kết hợp

purau fish

purau grouper

purau fillet

fresh purau

caught purau

purau species

the purau

purau at reef

cooking purau

purau dinner

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay