| số nhiều | puraus |
purau fish
purau grouper
purau fillet
fresh purau
caught purau
purau species
the purau
purau at reef
cooking purau
purau dinner
purau fish
purau grouper
purau fillet
fresh purau
caught purau
purau species
the purau
purau at reef
cooking purau
purau dinner
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay