purgatory

[US]/ˈpɜːɡətri/
[UK]/ˈpɜːrɡətɔːri/
Frequency: Very High

Translation

n. một nơi chịu đựng tạm thời nơi tội lỗi được thanh tẩy
adj. thanh tẩy, làm sạch
Word Forms
số nhiềupurgatories

Example Sentences

a purgatory of drug abuse.

một địa ngục của lạm dụng ma túy.

infernal punishments are purgatory and medicinal.

những hình phạt địa ngục là luyện ngục và chữa bệnh.

this was purgatory, worse than anything she'd faced in her life.

Đây là địa ngục trần gian, còn tệ hơn bất cứ điều gì cô từng đối mặt trong cuộc đời.

She felt like she was in purgatory while waiting for the test results.

Cô cảm thấy như mình đang ở địa ngục trần gian trong khi chờ kết quả xét nghiệm.

The endless paperwork felt like a purgatory of bureaucracy.

Nhiều giấy tờ vô tận khiến nó giống như một địa ngục của quan liêu.

He described his job as a purgatory of mind-numbing tasks.

Anh ta mô tả công việc của mình là một địa ngục của những nhiệm vụ gây chán nản.

The crowded subway during rush hour felt like purgatory.

Tuyến tàu điện ngầm đông đúc vào giờ cao điểm khiến nó giống như địa ngục trần gian.

She considered the waiting room at the doctor's office to be a purgatory of uncertainty.

Cô coi phòng chờ tại phòng khám của bác sĩ là một địa ngục của sự không chắc chắn.

The never-ending meetings were a purgatory for the employees.

Những cuộc họp kéo dài vô tận là một địa ngục đối với nhân viên.

The traffic jam on the highway felt like purgatory for the stranded drivers.

Tắc đường trên đường cao tốc khiến nó giống như địa ngục trần gian đối với những người bị mắc kẹt.

The long line at the airport security checkpoint was a purgatory for travelers.

Dòng dài tại điểm kiểm tra an ninh sân bay là một địa ngục đối với những người đi du lịch.

Being stuck in an elevator for hours felt like purgatory to the claustrophobic woman.

Bị mắc kẹt trong thang máy trong nhiều giờ khiến người phụ nữ sợ hở càng thêm địa ngục.

The repetitive tasks at work were a purgatory of monotony.

Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại tại nơi làm việc là một địa ngục của sự đơn điệu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now