putable bond
Vietnamese_translation
putable securities
Vietnamese_translation
putable note
Vietnamese_translation
putable preferred
Vietnamese_translation
putable shares
Vietnamese_translation
the putable bond allows investors to sell back the security at face value before maturity.
Trái phiếu có quyền mua lại cho phép các nhà đầu tư bán lại chứng khoán với giá trị danh nghĩa trước khi đáo hạn.
many investors prefer putable securities because they provide downside protection.
Nhiều nhà đầu tư thích các chứng khoán có quyền mua lại vì chúng cung cấp khả năng bảo vệ khỏi rủi ro giảm điểm.
the putable feature adds value to this otherwise risky investment.
Tính năng có quyền mua lại thêm giá trị cho khoản đầu tư rủi ro này.
corporate putable bonds have become increasingly popular in recent years.
Trái phiếu có quyền mua lại của các công ty đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.
the putable preferred stock offers investors more flexibility than traditional preferred shares.
Cổ phiếu ưu đãi có quyền mua lại mang lại cho các nhà đầu tư sự linh hoạt hơn so với cổ phiếu ưu đãi truyền thống.
financial analysts often recommend putable instruments for conservative portfolios.
Các nhà phân tích tài chính thường khuyên sử dụng các công cụ có quyền mua lại cho các danh mục đầu tư thận trọng.
the putable note gives holders the right to sell the security at specified intervals.
Mệnh giá có quyền mua lại cho phép người nắm giữ quyền bán chứng khoán theo các khoảng thời gian quy định.
investors appreciate the putable option embedded in this structured product.
Các nhà đầu tư đánh giá cao quyền chọn có quyền mua lại được tích hợp trong sản phẩm cấu trúc này.
this callable and putable bond provides protection for both issuers and investors.
Trái phiếu có thể được mua lại và có quyền mua lại này cung cấp sự bảo vệ cho cả nhà phát hành và nhà đầu tư.
the market value of putable bonds typically exceeds that of similar non-putable bonds.
Giá trị thị trường của trái phiếu có quyền mua lại thường cao hơn so với các trái phiếu tương tự không có quyền mua lại.
analysts are evaluating the potential benefits of this putable warrant for hedging purposes.
Các nhà phân tích đang đánh giá các lợi ích tiềm năng của lệnh chứng khoán có quyền mua lại này cho mục đích phòng ngừa rủi ro.
the putable reverse convertible provides downside protection through its embedded put option.
Trái phiếu đảo ngược có quyền mua lại cung cấp khả năng bảo vệ khỏi rủi ro giảm điểm thông qua quyền chọn mua tích hợp của nó.
adding a putable feature generally increases the attractiveness of bonds to potential buyers.
Việc bổ sung tính năng có quyền mua lại thường làm tăng tính hấp dẫn của trái phiếu đối với những người mua tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay