puttable

[Mỹ]/ˈpʌtəbl/
[Anh]/ˈpʌtəbl/

Dịch

adj. có khả năng được bán lại cho nhà phát hành, thường dùng để chỉ một công cụ tài chính hoặc trái phiếu cho phép người sở hữu quyền bán lại nó với mức giá đã định trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

puttable item

Vietnamese_translation

puttable on

puttable into

puttable in

puttable down

puttable away

puttable out

puttable off

puttable up

puttable back

Câu ví dụ

investors are increasingly attracted to puttable bonds because they provide downside protection.

Các nhà đầu tư ngày càng bị thu hút bởi trái phiếu có thể bán lại (puttable) vì chúng cung cấp khả năng bảo vệ khi thị trường giảm điểm.

the puttable feature embedded in this security allows holders to sell it back at face value.

Tính năng có thể bán lại (puttable) được tích hợp trong công cụ này cho phép người nắm giữ bán lại với giá trị danh nghĩa.

financial advisors recommend puttable preferred stock for conservative income investors.

Các cố vấn tài chính khuyên các nhà đầu tư ưu tiên thu nhập bảo thủ nên mua cổ phiếu ưu đãi có thể bán lại (puttable).

the company issued puttable notes to raise capital while offering investors an exit strategy.

Công ty đã phát hành trái phiếu có thể bán lại (puttable) để tăng vốn đồng thời cung cấp cho các nhà đầu tư một chiến lược thoát khỏi khoản đầu tư.

puttable options give traders the right to sell assets at specified prices.

Các quyền chọn có thể bán lại (puttable) cho phép các nhà giao dịch quyền bán tài sản với giá quy định.

the puttable instrument provides a safety net during market volatility.

Công cụ có thể bán lại (puttable) cung cấp một lớp bảo vệ trong thời kỳ biến động thị trường.

many retirement portfolios include puttable securities for risk management.

Nhiều danh mục đầu tư hưu trí bao gồm các chứng khoán có thể bán lại (puttable) để quản lý rủi ro.

the puttable share structure protects minority shareholders from price declines.

Cấu trúc cổ phần có thể bán lại (puttable) bảo vệ các cổ đông thiểu số khỏi sự giảm giá.

puttable debt instruments combine fixed income with embedded options.

Các công cụ nợ có thể bán lại (puttable) kết hợp thu nhập cố định với các quyền chọn được nhúng.

the fund manager explained the benefits of adding puttable bonds to the portfolio.

Quản lý quỹ đã giải thích những lợi ích của việc bổ sung trái phiếu có thể bán lại (puttable) vào danh mục đầu tư.

puttable certificates offer guaranteed principal protection with potential upside.

Các chứng chỉ có thể bán lại (puttable) cung cấp khả năng bảo vệ vốn được đảm bảo với tiềm năng tăng giá.

understanding puttable features is essential for making informed investment decisions.

Hiểu các tính năng có thể bán lại (puttable) là điều cần thiết để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay