pythagora

[Mỹ]/paɪˈθæɡərəs/
[Anh]/paɪˈθæɡərəs/

Dịch

n. Nhà triết học và toán học Hy Lạp cổ đại (khoảng 570–khoảng 495 TCN), người sáng lập trường phái Pythagoras.
Các dạng của từ
số nhiềupythagoras

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay