| số nhiều | qats |
qat leaves
lá khat
qat plant
cây khat
qat chewing
nhai khat
qat culture
văn hóa khat
qat trade
thương mại khat
qat effects
tác dụng của khat
qat consumption
tiêu thụ khat
qat ritual
nghi lễ khat
qat market
thị trường khat
qat leaves' benefits
lợi ích của lá khat
he enjoys chewing qat during his break.
anh ấy thích nhai qat trong giờ nghỉ.
qat is often used in social gatherings.
qat thường được sử dụng trong các buổi tụ họp xã hội.
many people believe qat has stimulating effects.
nhiều người tin rằng qat có tác dụng kích thích.
she brought qat to share with her friends.
cô ấy mang qat đến để chia sẻ với bạn bè của mình.
in some cultures, qat is a traditional pastime.
trong một số nền văn hóa, qat là một thú tiêu khiển truyền thống.
qat leaves can be found in local markets.
lá qat có thể được tìm thấy ở các chợ địa phương.
he learned about the effects of qat in school.
anh ấy đã tìm hiểu về tác dụng của qat ở trường.
people often gather to enjoy qat together.
mọi người thường tụ tập để cùng nhau thưởng thức qat.
qat is sometimes compared to other stimulants.
qat đôi khi được so sánh với các chất kích thích khác.
she prefers qat over coffee for an energy boost.
cô ấy thích qat hơn cà phê để tăng cường năng lượng.
qat leaves
lá khat
qat plant
cây khat
qat chewing
nhai khat
qat culture
văn hóa khat
qat trade
thương mại khat
qat effects
tác dụng của khat
qat consumption
tiêu thụ khat
qat ritual
nghi lễ khat
qat market
thị trường khat
qat leaves' benefits
lợi ích của lá khat
he enjoys chewing qat during his break.
anh ấy thích nhai qat trong giờ nghỉ.
qat is often used in social gatherings.
qat thường được sử dụng trong các buổi tụ họp xã hội.
many people believe qat has stimulating effects.
nhiều người tin rằng qat có tác dụng kích thích.
she brought qat to share with her friends.
cô ấy mang qat đến để chia sẻ với bạn bè của mình.
in some cultures, qat is a traditional pastime.
trong một số nền văn hóa, qat là một thú tiêu khiển truyền thống.
qat leaves can be found in local markets.
lá qat có thể được tìm thấy ở các chợ địa phương.
he learned about the effects of qat in school.
anh ấy đã tìm hiểu về tác dụng của qat ở trường.
people often gather to enjoy qat together.
mọi người thường tụ tập để cùng nhau thưởng thức qat.
qat is sometimes compared to other stimulants.
qat đôi khi được so sánh với các chất kích thích khác.
she prefers qat over coffee for an energy boost.
cô ấy thích qat hơn cà phê để tăng cường năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay