qi and blood
qi và máu
qi flow
dòng khí
qi gong
qi công
feel qi
cảm nhận khí
cultivate qi
trao dồi khí
qi deficiency
thiếu khí
balance qi
cân bằng khí
release qi
giải phóng khí
strong qi
khí mạnh
qi meridian
kinh khí
to have energy or vitality
có năng lượng hoặc sự sống
to possess a certain amount of something, like "qi" in chinese medicine
sở hữu một lượng nhất định của một thứ gì đó, như "qi" trong y học Trung Quốc
to have an aura or presence
có một sự hân dự hoặc sự hiện diện
to feel a sense of calmness and peace
cảm thấy sự bình tĩnh và yên bình
to have good "qi" flow in your body
có dòng chảy "qi" tốt trong cơ thể bạn
to cultivate and balance "qi" through practices like tai chi
trao dồi và cân bằng "qi" thông qua các phương pháp như thái cực quyền
to have a strong sense of purpose or direction
có một cảm giác mạnh mẽ về mục đích hoặc định hướng
to be full of "qi" and enthusiasm
tràn đầy "qi" và nhiệt tình
to have a positive impact on others
có tác động tích cực đến người khác
to maintain good "qi" for overall well-being
duy trì "qi" tốt cho sức khỏe tổng thể
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay