quad bike
xe địa hình
quadriplegic
người bị liệt tứ chi
quadrilateral
tứ giác
quadruplets
quadruplets
quadriceps
cơ đùi trước
A decade or so ago, I designed a simple circuit that included a quad optoisolator arranged in a full-wave analog-multiplier bridge (Figure 1).
Cách đây khoảng một thập kỷ, tôi đã thiết kế một mạch đơn giản bao gồm một bộ cách ly quang bốn đầu được sắp xếp trong cầu khuếch đại tương tự toàn sóng (Hình 1).
quadrant in a graph
góc phần tư trong đồ thị
quadrant of the city
khu phố
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay