| số nhiều | quadrates |
quadrate shape
hình vuông
quadrate area
diện tích hình vuông
quadrate figure
hình dạng hình vuông
quadrate measurement
đo lường hình vuông
quadrate unit
đơn vị hình vuông
quadrate design
thiết kế hình vuông
quadrate angle
góc hình vuông
quadrate outline
đường viền hình vuông
quadrate pattern
mẫu hình vuông
quadrate object
đối tượng hình vuông
the architect designed a quadrate building for the new library.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình vuông cho thư viện mới.
we need to measure the area of the quadrate garden.
chúng tôi cần đo diện tích khu vườn hình vuông.
in geometry, a quadrate is a shape with four equal sides.
trong hình học, hình vuông là một hình có bốn cạnh bằng nhau.
the artist created a painting with a quadrate composition.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh với bố cục hình vuông.
for the experiment, we used a quadrate container to hold the samples.
để thực hiện thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng một thùng chứa hình vuông để chứa các mẫu.
he prefers a quadrate design for his new logo.
anh ấy thích một thiết kế hình vuông cho logo mới của mình.
the garden's quadrate layout allows for easy maintenance.
bố cục hình vuông của khu vườn cho phép dễ dàng bảo trì.
she arranged the books in a quadrate formation on the shelf.
cô ấy sắp xếp sách theo hình dạng hình vuông trên kệ.
we need to find a quadrate plot of land for the new park.
chúng tôi cần tìm một mảnh đất hình vuông cho công viên mới.
the quadrate tiles gave the floor a modern look.
những viên gạch hình vuông đã mang lại vẻ ngoài hiện đại cho sàn nhà.
quadrate shape
hình vuông
quadrate area
diện tích hình vuông
quadrate figure
hình dạng hình vuông
quadrate measurement
đo lường hình vuông
quadrate unit
đơn vị hình vuông
quadrate design
thiết kế hình vuông
quadrate angle
góc hình vuông
quadrate outline
đường viền hình vuông
quadrate pattern
mẫu hình vuông
quadrate object
đối tượng hình vuông
the architect designed a quadrate building for the new library.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình vuông cho thư viện mới.
we need to measure the area of the quadrate garden.
chúng tôi cần đo diện tích khu vườn hình vuông.
in geometry, a quadrate is a shape with four equal sides.
trong hình học, hình vuông là một hình có bốn cạnh bằng nhau.
the artist created a painting with a quadrate composition.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh với bố cục hình vuông.
for the experiment, we used a quadrate container to hold the samples.
để thực hiện thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng một thùng chứa hình vuông để chứa các mẫu.
he prefers a quadrate design for his new logo.
anh ấy thích một thiết kế hình vuông cho logo mới của mình.
the garden's quadrate layout allows for easy maintenance.
bố cục hình vuông của khu vườn cho phép dễ dàng bảo trì.
she arranged the books in a quadrate formation on the shelf.
cô ấy sắp xếp sách theo hình dạng hình vuông trên kệ.
we need to find a quadrate plot of land for the new park.
chúng tôi cần tìm một mảnh đất hình vuông cho công viên mới.
the quadrate tiles gave the floor a modern look.
những viên gạch hình vuông đã mang lại vẻ ngoài hiện đại cho sàn nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay