quantificational logic
luận lý lượng từ
quantificational phrase
cụm từ lượng từ
quantificational variable
biến lượng từ
quantificational statement
phát biểu lượng từ
quantificational analysis
phân tích lượng từ
quantificational meaning
ý nghĩa lượng từ
quantificational expressions
biểu thức lượng từ
quantificational terms
thuật ngữ lượng từ
quantificational contexts
bối cảnh lượng từ
quantificational scope
phạm vi lượng từ
the quantificational aspects of the study were crucial.
các khía cạnh định lượng của nghiên cứu là rất quan trọng.
she provided a quantificational analysis of the data.
cô ấy đã cung cấp một phân tích định lượng của dữ liệu.
quantificational methods can improve research accuracy.
các phương pháp định lượng có thể cải thiện độ chính xác của nghiên cứu.
understanding quantificational logic is essential in mathematics.
hiểu logic định lượng là điều cần thiết trong toán học.
his quantificational reasoning impressed the committee.
khả năng suy luận định lượng của anh ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.
they used a quantificational approach to evaluate the results.
họ đã sử dụng một phương pháp tiếp cận định lượng để đánh giá kết quả.
quantificational expressions can vary across languages.
các biểu thức định lượng có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ.
the quantificational data revealed interesting trends.
dữ liệu định lượng đã tiết lộ những xu hướng thú vị.
she focused on quantificational variables in her research.
cô ấy tập trung vào các biến định lượng trong nghiên cứu của mình.
quantificational analysis is key in statistical studies.
phân tích định lượng là yếu tố then chốt trong các nghiên cứu thống kê.
quantificational logic
luận lý lượng từ
quantificational phrase
cụm từ lượng từ
quantificational variable
biến lượng từ
quantificational statement
phát biểu lượng từ
quantificational analysis
phân tích lượng từ
quantificational meaning
ý nghĩa lượng từ
quantificational expressions
biểu thức lượng từ
quantificational terms
thuật ngữ lượng từ
quantificational contexts
bối cảnh lượng từ
quantificational scope
phạm vi lượng từ
the quantificational aspects of the study were crucial.
các khía cạnh định lượng của nghiên cứu là rất quan trọng.
she provided a quantificational analysis of the data.
cô ấy đã cung cấp một phân tích định lượng của dữ liệu.
quantificational methods can improve research accuracy.
các phương pháp định lượng có thể cải thiện độ chính xác của nghiên cứu.
understanding quantificational logic is essential in mathematics.
hiểu logic định lượng là điều cần thiết trong toán học.
his quantificational reasoning impressed the committee.
khả năng suy luận định lượng của anh ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.
they used a quantificational approach to evaluate the results.
họ đã sử dụng một phương pháp tiếp cận định lượng để đánh giá kết quả.
quantificational expressions can vary across languages.
các biểu thức định lượng có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ.
the quantificational data revealed interesting trends.
dữ liệu định lượng đã tiết lộ những xu hướng thú vị.
she focused on quantificational variables in her research.
cô ấy tập trung vào các biến định lượng trong nghiên cứu của mình.
quantificational analysis is key in statistical studies.
phân tích định lượng là yếu tố then chốt trong các nghiên cứu thống kê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay