| số nhiều | quarterdecks |
quarterdeck watch
trạm canh giữ boong
quarterdeck officer
sĩ quan boong
quarterdeck duties
nhiệm vụ trên boong
quarterdeck area
khu vực boong
quarterdeck crew
phi hành đoàn boong
quarterdeck commands
lệnh trên boong
quarterdeck layout
bố trí boong
quarterdeck safety
an toàn boong
quarterdeck inspection
kiểm tra boong
quarterdeck training
đào tạo boong
the captain stood proudly on the quarterdeck.
Thuyền trưởng đứng tự hào trên sàn tàu.
the crew gathered at the quarterdeck for the briefing.
Tổ bay tập hợp tại sàn tàu để nghe báo cáo.
he waved to the sailors from the quarterdeck.
Anh ta vẫy tay chào các thủy thủ từ sàn tàu.
the quarterdeck is reserved for the ship's officers.
Sàn tàu được dành riêng cho các sĩ quan trên tàu.
during the storm, they secured the quarterdeck.
Trong cơn bão, họ đã bảo vệ sàn tàu.
she took her position at the quarterdeck to oversee operations.
Cô ấy đảm nhận vị trí của mình tại sàn tàu để giám sát các hoạt động.
they raised the flag from the quarterdeck in celebration.
Họ nâng cờ từ sàn tàu để ăn mừng.
the quarterdeck provides a great view of the horizon.
Sàn tàu cung cấp một cái nhìn tuyệt vời về đường chân trời.
he reported the weather conditions from the quarterdeck.
Anh ta báo cáo tình hình thời tiết từ sàn tàu.
the quarterdeck was bustling with activity during the drill.
Sàn tàu nhộn nhịp với các hoạt động trong quá trình diễn tập.
quarterdeck watch
trạm canh giữ boong
quarterdeck officer
sĩ quan boong
quarterdeck duties
nhiệm vụ trên boong
quarterdeck area
khu vực boong
quarterdeck crew
phi hành đoàn boong
quarterdeck commands
lệnh trên boong
quarterdeck layout
bố trí boong
quarterdeck safety
an toàn boong
quarterdeck inspection
kiểm tra boong
quarterdeck training
đào tạo boong
the captain stood proudly on the quarterdeck.
Thuyền trưởng đứng tự hào trên sàn tàu.
the crew gathered at the quarterdeck for the briefing.
Tổ bay tập hợp tại sàn tàu để nghe báo cáo.
he waved to the sailors from the quarterdeck.
Anh ta vẫy tay chào các thủy thủ từ sàn tàu.
the quarterdeck is reserved for the ship's officers.
Sàn tàu được dành riêng cho các sĩ quan trên tàu.
during the storm, they secured the quarterdeck.
Trong cơn bão, họ đã bảo vệ sàn tàu.
she took her position at the quarterdeck to oversee operations.
Cô ấy đảm nhận vị trí của mình tại sàn tàu để giám sát các hoạt động.
they raised the flag from the quarterdeck in celebration.
Họ nâng cờ từ sàn tàu để ăn mừng.
the quarterdeck provides a great view of the horizon.
Sàn tàu cung cấp một cái nhìn tuyệt vời về đường chân trời.
he reported the weather conditions from the quarterdeck.
Anh ta báo cáo tình hình thời tiết từ sàn tàu.
the quarterdeck was bustling with activity during the drill.
Sàn tàu nhộn nhịp với các hoạt động trong quá trình diễn tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay