quartern

[Mỹ]/ˈkwɔːtən/
[Anh]/ˈkwɔrtərn/

Dịch

n. một phần tư của cái gì đó; một phần tư của một pint
Word Forms
số nhiềuquarterns

Cụm từ & Cách kết hợp

quartern loaf

bánh mì một phần tư

quartern note

ghi chú một phần tư

quartern turn

lượt một phần tư

quartern section

phần một phần tư

quartern cup

cốc một phần tư

quartern measure

thước đo một phần tư

quartern hour

giờ một phần tư

quartern inch

inch một phần tư

quartern mile

dặm một phần tư

quartern share

phần một phần tư

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay