| số nhiều | quartiers |
le quartier
khu phố
chaque quartier
mỗi khu phố
quartier latin
khu Latin
quartier commerçant
khu thương mại
vieux quartier
khu phố cổ
nouveau quartier
khu phố mới
notre quartier
khu phố của chúng tôi
quartier résidentiel
khu dân cư
tout le quartier
toàn bộ khu phố
dans le quartier
trong khu phố
the old quartier is famous for its narrow cobblestone streets and historic stone buildings.
Khu phố cổ nổi tiếng với những con phố鹅卵石狭窄 và các tòa nhà đá lịch sử.
we explored the vibrant quartier and discovered many charming local shops.
Chúng tôi đã khám phá khu phố sôi động và phát hiện ra nhiều cửa hàng địa phương hấp dẫn.
my parents live in a quiet residential quartier on the outskirts of the city.
Ba mẹ tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh ở ngoại ô thành phố.
the latin quarter is renowned for its lively cafes and famous bookshops.
Khu Latin nổi tiếng với các quán cà phê sôi động và các hiệu sách nổi tiếng.
i prefer to walk through the quartier rather than take public transportation.
Tôi thích đi bộ qua khu phố thay vì sử dụng phương tiện công cộng.
the commercial quartier becomes very crowded during the holiday season.
Khu thương mại trở nên rất đông đúc vào mùa lễ hội.
our new apartment is located in the heart of the historic quartier.
Căn hộ mới của chúng tôi nằm ở trung tâm khu phố lịch sử.
the quartier council meets monthly to discuss neighborhood improvements.
Hội đồng khu phố họp hàng tháng để thảo luận về các cải tiến khu vực.
she grew up in a working-class quartier in the eastern part of the city.
Cô ấy lớn lên trong một khu phố công nhân ở phía đông thành phố.
the business quartier comes alive early every morning with thousands of workers.
Khu kinh doanh trở nên sôi động vào mỗi sáng sớm với hàng nghìn công nhân.
we spent the entire afternoon wandering through the charming old quartier.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lang thang qua khu phố cổ hấp dẫn.
the quartier is undergoing major renovations to preserve its historic character.
Khu phố đang trải qua những sửa chữa lớn để bảo tồn đặc điểm lịch sử của nó.
le quartier
khu phố
chaque quartier
mỗi khu phố
quartier latin
khu Latin
quartier commerçant
khu thương mại
vieux quartier
khu phố cổ
nouveau quartier
khu phố mới
notre quartier
khu phố của chúng tôi
quartier résidentiel
khu dân cư
tout le quartier
toàn bộ khu phố
dans le quartier
trong khu phố
the old quartier is famous for its narrow cobblestone streets and historic stone buildings.
Khu phố cổ nổi tiếng với những con phố鹅卵石狭窄 và các tòa nhà đá lịch sử.
we explored the vibrant quartier and discovered many charming local shops.
Chúng tôi đã khám phá khu phố sôi động và phát hiện ra nhiều cửa hàng địa phương hấp dẫn.
my parents live in a quiet residential quartier on the outskirts of the city.
Ba mẹ tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh ở ngoại ô thành phố.
the latin quarter is renowned for its lively cafes and famous bookshops.
Khu Latin nổi tiếng với các quán cà phê sôi động và các hiệu sách nổi tiếng.
i prefer to walk through the quartier rather than take public transportation.
Tôi thích đi bộ qua khu phố thay vì sử dụng phương tiện công cộng.
the commercial quartier becomes very crowded during the holiday season.
Khu thương mại trở nên rất đông đúc vào mùa lễ hội.
our new apartment is located in the heart of the historic quartier.
Căn hộ mới của chúng tôi nằm ở trung tâm khu phố lịch sử.
the quartier council meets monthly to discuss neighborhood improvements.
Hội đồng khu phố họp hàng tháng để thảo luận về các cải tiến khu vực.
she grew up in a working-class quartier in the eastern part of the city.
Cô ấy lớn lên trong một khu phố công nhân ở phía đông thành phố.
the business quartier comes alive early every morning with thousands of workers.
Khu kinh doanh trở nên sôi động vào mỗi sáng sớm với hàng nghìn công nhân.
we spent the entire afternoon wandering through the charming old quartier.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lang thang qua khu phố cổ hấp dẫn.
the quartier is undergoing major renovations to preserve its historic character.
Khu phố đang trải qua những sửa chữa lớn để bảo tồn đặc điểm lịch sử của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay