quartzitic rock
đá cuarzit
quartzitic sandstone
đá cát cuarzit
quartzitic matrix
ma trận cuarzit
quartzitic texture
bề mặt cuarzit
quartzitic formation
thành tạo cuarzit
quartzitic minerals
khoáng vật cuarzit
quartzitic grains
hạt cuarzit
quartzitic deposits
mỏ cuarzit
quartzitic features
đặc điểm của cuarzit
quartzitic composition
thành phần cuarzit
the quartzitic rock formation is a popular site for geologists.
thành tạo đá cuarzit là một địa điểm phổ biến cho các nhà địa chất.
many buildings use quartzitic sandstone for its durability.
nhiều tòa nhà sử dụng cát kết cuarzit vì độ bền của nó.
quartzitic materials are often found in riverbeds.
vật liệu cuarzit thường được tìm thấy ở các lòng sông.
the quartzitic texture gives the stone a unique appearance.
bề mặt cuarzit mang lại cho đá vẻ ngoài độc đáo.
scientists study quartzitic formations to understand earth’s history.
các nhà khoa học nghiên cứu các thành tạo cuarzit để hiểu về lịch sử của Trái Đất.
quartzitic gravel is commonly used in landscaping projects.
sỏi cuarzit thường được sử dụng trong các dự án cảnh quan.
the quartzitic cliffs provide a stunning backdrop for photography.
vách đá cuarzit cung cấp một bối cảnh tuyệt đẹp cho nhiếp ảnh.
quartzitic soils are often well-drained and fertile.
đất cuarzit thường thoát nước tốt và màu mỡ.
in the quarry, they extracted quartzitic blocks for construction.
trong mỏ đá, họ khai thác các khối đá cuarzit để xây dựng.
quartzitic deposits can be found in various geological settings.
các mỏ cuarzit có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường địa chất khác nhau.
quartzitic rock
đá cuarzit
quartzitic sandstone
đá cát cuarzit
quartzitic matrix
ma trận cuarzit
quartzitic texture
bề mặt cuarzit
quartzitic formation
thành tạo cuarzit
quartzitic minerals
khoáng vật cuarzit
quartzitic grains
hạt cuarzit
quartzitic deposits
mỏ cuarzit
quartzitic features
đặc điểm của cuarzit
quartzitic composition
thành phần cuarzit
the quartzitic rock formation is a popular site for geologists.
thành tạo đá cuarzit là một địa điểm phổ biến cho các nhà địa chất.
many buildings use quartzitic sandstone for its durability.
nhiều tòa nhà sử dụng cát kết cuarzit vì độ bền của nó.
quartzitic materials are often found in riverbeds.
vật liệu cuarzit thường được tìm thấy ở các lòng sông.
the quartzitic texture gives the stone a unique appearance.
bề mặt cuarzit mang lại cho đá vẻ ngoài độc đáo.
scientists study quartzitic formations to understand earth’s history.
các nhà khoa học nghiên cứu các thành tạo cuarzit để hiểu về lịch sử của Trái Đất.
quartzitic gravel is commonly used in landscaping projects.
sỏi cuarzit thường được sử dụng trong các dự án cảnh quan.
the quartzitic cliffs provide a stunning backdrop for photography.
vách đá cuarzit cung cấp một bối cảnh tuyệt đẹp cho nhiếp ảnh.
quartzitic soils are often well-drained and fertile.
đất cuarzit thường thoát nước tốt và màu mỡ.
in the quarry, they extracted quartzitic blocks for construction.
trong mỏ đá, họ khai thác các khối đá cuarzit để xây dựng.
quartzitic deposits can be found in various geological settings.
các mỏ cuarzit có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường địa chất khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay