quelling

[US]/ˈkwɛlɪŋ/
[UK]/ˈkwɛlɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj.bình tĩnh; điềm đạm
n.hành động ngăn chặn
v.ngăn chặn hoặc chấm dứt một cái gì đó, thường bằng sức mạnh; làm dịu hoặc giảm bớt
Word Forms
số nhiềuquellings

Phrases & Collocations

quelling unrest

ngăn chặn tình trạng bất ổn

quelling fears

ngăn chặn nỗi sợ hãi

quelling dissent

ngăn chặn bất đồng chính kiến

quelling anger

ngăn chặn sự tức giận

quelling rumors

ngăn chặn tin đồn

quelling violence

ngăn chặn bạo lực

quelling chaos

ngăn chặn sự hỗn loạn

quelling protests

ngăn chặn các cuộc biểu tình

quelling anxiety

ngăn chặn sự lo lắng

quelling tensions

ngăn chặn căng thẳng

Example Sentences

the government focused on quelling the protests in the city.

chính phủ tập trung vào việc dập tắt các cuộc biểu tình trong thành phố.

her soothing voice was effective in quelling the child's fears.

giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy rất hiệu quả trong việc trấn an nỗi sợ hãi của đứa trẻ.

the police were tasked with quelling the violence during the event.

cảnh sát được giao nhiệm vụ dập tắt bạo lực trong suốt sự kiện.

quelling rumors is essential for maintaining a positive image.

ngăn chặn tin đồn là điều cần thiết để duy trì hình ảnh tích cực.

the manager's intervention was crucial in quelling the team's disputes.

sự can thiệp của người quản lý là rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp của nhóm.

quelling dissent within the organization can lead to a toxic culture.

dập tắt sự bất đồng trong tổ chức có thể dẫn đến một văn hóa độc hại.

he took deep breaths, quelling his anxiety before the presentation.

anh ấy hít thở sâu, trấn an sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình.

quelling the fears of investors is vital for a stable economy.

khắc phục nỗi sợ hãi của các nhà đầu tư là rất quan trọng cho một nền kinh tế ổn định.

effective communication is key to quelling misunderstandings.

giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để giải quyết sự hiểu lầm.

the teacher's calm demeanor helped in quelling the students' restlessness.

tâm trạng bình tĩnh của giáo viên đã giúp xoa dịu sự bồn chồn của học sinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now